Chuyển đến nội dung
Dữ liệu từ nhà cung cấp ·

Trực tiếp Vrchovina 0–0 Havířov · Hiệp 2: 62' · Góc —–— · Vàng 2–2 · Đỏ 0–0 · Dữ liệu thay thế Xoilac / Socolive

3. liga - MSFL0 : 02H · 62′

Đối chiếu ngày thi đấu, địa điểm và tỷ số để lần theo lịch sử của đội. Mỗi dòng lịch dẫn đến hồ sơ trận tương ứng; bảng đối đầu chỉ sử dụng các cặp đã có tỷ số hoàn tất.

Lịch Thi Đấu 2026

Phạm vi: toàn bộ lịch đã lưu của 3. liga - MSFL, kèm những trận khác của hai đội có trong cùng bộ dữ liệu. Mỗi dòng giữ mốc ghi nhận riêng; đây không phải lịch đầy đủ từ nhà tổ chức.

Toàn bộ 9 trận hiện có trong phạm vi dữ liệu của trang, sắp xếp theo thời gian. Lịch có thể chưa bao phủ trọn mùa 2026; giờ hiển thị theo GMT+7.

Ngày / giờCặp đấuGiải đấuTỷ sốTrạng tháiMốc ghi nhận dữ liệu
Blansko — Frýdek-Místek3. liga - MSFL0 – 3Đang diễn ra
Hodonín — Uherský Brod3. liga - MSFL0 – 1Đang diễn ra
Vrchovina — Havířov3. liga - MSFL0 – 0Đang diễn ra
Vítkovice — Zbrojovka Brno II3. liga - MSFL3 – 1Đang diễn ra
Karviná II — Hranice3. liga - MSFL—Chưa bắt đầu
Slovácko II — Uničov3. liga - MSFL—Chưa bắt đầu
Zlín II — Vsetín3. liga - MSFL—Chưa bắt đầu
Polanka nad Odrou — Sigma Olomouc II3. liga - MSFL—Chưa bắt đầu
Líšeň II — Unie Hlubina3. liga - MSFL—Chưa bắt đầu

Phân Bố Thời Điểm Ghi Bàn

0 bàn hợp lệ trong 1/1 trận có sự kiện được ghi nhận. Mốc 45+ và 90+ gồm thời gian bù giờ; không suy ra rằng trận thiếu sự kiện không có bàn thắng.

Chưa có bàn thắng kèm phút ghi bàn để lập phân bố.

Lưu Trữ Tỷ Số Đối Đầu

Chỉ liệt kê các lần gặp đã hoàn tất trước trận đang xem. Tỷ số giữ nguyên chiều chủ nhà và khách của từng lần gặp, kể cả khi địa điểm đổi chiều.

Chưa ghi nhận cặp đấu này trong lịch sử đối đầu hiện có.

Dòng diễn biến — mới nhất trước

  1. 49′ · M. Nemec (Havířov) nhận thẻ vàng.

    Lần đầu ghi nhận:
  2. 40′ · P. Srek (Havířov) nhận thẻ vàng.

    Lần đầu ghi nhận:
  3. 18′ · D. Baca (Vrchovina) nhận thẻ vàng.

    Lần đầu ghi nhận: