Dữ liệu từ nhà cung cấp ·
Trực tiếp Stade Tunisien 1–1 Club Africain · Hiệp 2: 49' · Góc —–— · Vàng 2–4 · Đỏ 0–0 · Dữ liệu thay thế Xoilac / Socolive
Số liệu thống kê về Stade Tunisien gặp Club Africain & Nhận định trước trận
Phân Bố Thời Điểm Ghi Bàn
| Phút | Sân nhà | Sân khách |
|---|---|---|
| 0–15′ | 0 | 1 |
| 16–30′ | 0 | 0 |
| 31–45+′ | 1 | 0 |
| 46–60′ | 0 | 0 |
| 61–75′ | 0 | 0 |
| 76–90+′ | 0 | 0 |
| 91–105+′ | 0 | 0 |
| 106–120+′ | 0 | 0 |
Thứ hạng của Stade Tunisien gặp Club Africain
Lịch Thi Đấu 2026
| Ngày / giờ | Cặp đấu | Giải đấu | Tỷ số | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|
| AS Marsa — ES Metlaoui | Ligue 1 | 3 – 0 | Đã kết thúc | |
| CS Hammam-Lif — Jeunesse Sportive Omrane | Ligue 1 | 1 – 1 | Đã kết thúc | |
| US Monastirienne — Progrès Sakiet Eddaïer | Ligue 1 | 1 – 0 | Đã kết thúc | |
| Olympique Béja — ES Sahel | Ligue 1 | 1 – 2 | Đã kết thúc | |
| AS Marsa — CS Hammam-Lif | Ligue 1 | 1 – 1 | Đã kết thúc | |
| US Ben Guerdane — Stade Tunisien | Ligue 1 | 1 – 0 | Đã kết thúc | |
| CA Bizertin — ES Hammam-Sousse | Ligue 1 | 3 – 1 | Đã kết thúc | |
| Jeunesse Sportive Omrane — Olympique Béja | Ligue 1 | 0 – 0 | Đã kết thúc | |
| Club Africain — TP Mazembe | CAF Champions League | 1 – 0 | Đã kết thúc | |
| Club Africain — CA Bizertin | Ligue 1 | 3 – 2 | Đã kết thúc | |
| CS Sfaxien — ES Tunis | Ligue 1 | 0 – 0 | Đã kết thúc | |
| Stade Tunisien — ES Zarzis | Ligue 1 | 1 – 0 | Đã kết thúc | |
| Stade Tunisien — Club Africain | Ligue 1 | 1 – 1 | Đang diễn ra |
Diễn Biến & Tình Huống Đáng Chú Ý
| Phút | Đội bóng | Cầu thủ | Diễn biến |
|---|---|---|---|
| 45+3′ | Stade Tunisien | S. Sghaier ↔ Y. Saafi | ⚽ Bàn thắng · Normal Goal |
| 37′ | Club Africain | S. Kadida | 🟨 Thẻ vàng · Yellow Card |
| 36′ | Club Africain | I. Simpara | 🟨 Thẻ vàng · Yellow Card |
| 24′ | Club Africain | H. Khadhraoui | 🟨 Thẻ vàng · Yellow Card |
| 16′ | Club Africain | M. Zaddem | 🟨 Thẻ vàng · Yellow Card |
| 12′ | Club Africain | S. Kadida | ⚽ Bàn thắng · Normal Goal |
Trực Tiếp Bóng Đá HD
2H · 49′