Trực tiếp Slavia Praha W 3–0 Baník Ostrava W · Hiệp 2: 90' · Góc —–— · Vàng 0–0 · Đỏ 0–0 · Dữ liệu thay thế Xoilac / Socolive
Đối chiếu ngày thi đấu, địa điểm và tỷ số để lần theo lịch sử của đội. Mỗi dòng lịch dẫn đến hồ sơ trận tương ứng; bảng đối đầu chỉ sử dụng các cặp đã có tỷ số hoàn tất.
Lịch Thi Đấu 2026
Phạm vi: toàn bộ lịch đã lưu của 1. Liga Women, kèm những trận khác của hai đội có trong cùng bộ dữ liệu. Mỗi dòng giữ mốc ghi nhận riêng; đây không phải lịch đầy đủ từ nhà tổ chức.
Toàn bộ 4 trận hiện có trong phạm vi dữ liệu của trang, sắp xếp theo thời gian. Lịch có thể chưa bao phủ trọn mùa 2026; giờ hiển thị theo GMT+7.
| Ngày / giờ | Cặp đấu | Giải đấu | Tỷ số | Trạng thái | Mốc ghi nhận dữ liệu |
|---|---|---|---|---|---|
| Slovan Liberec W — Sparta Praha W | 1. Liga Women | 1 – 6 | Đã kết thúc | ||
| Slavia Praha W — Baník Ostrava W | 1. Liga Women | 3 – 0 | Đang diễn ra | ||
| Viktoria Plzeň W — Prague Raptors W | 1. Liga Women | — | Chưa bắt đầu | ||
| Slovácko W — Horní Heršpice W | 1. Liga Women | — | Chưa bắt đầu |
Phân Bố Thời Điểm Ghi Bàn
3 bàn hợp lệ trong 1/1 trận có sự kiện được ghi nhận. Mốc 45+ và 90+ gồm thời gian bù giờ; không suy ra rằng trận thiếu sự kiện không có bàn thắng.
Lưu Trữ Tỷ Số Đối Đầu
Chỉ liệt kê các lần gặp đã hoàn tất trước trận đang xem. Tỷ số giữ nguyên chiều chủ nhà và khách của từng lần gặp, kể cả khi địa điểm đổi chiều.
Chưa ghi nhận cặp đấu này trong lịch sử đối đầu hiện có.
Dòng diễn biến — mới nhất trước
47′ · Sự kiện bàn thắng: I. Briede (Slavia Praha W).
Lần đầu ghi nhận:46′ · Baník Ostrava W thay người: K. Krupnikova / D. Brinzikova.
Lần đầu ghi nhận:39′ · Sự kiện bàn thắng: I. Briede (Slavia Praha W).
Lần đầu ghi nhận:38′ · Sự kiện bàn thắng: I. Briede (Slavia Praha W).
Lần đầu ghi nhận: