Dữ liệu từ nhà cung cấp ·
Trực tiếp Simba 1–0 Namungo · Hiệp 1: 28' · Góc —–— · Vàng 0–0 · Đỏ 0–0 · Dữ liệu thay thế Xoilac / Socolive
Số liệu thống kê về Simba gặp Namungo & Nhận định trước trận
Phân Bố Thời Điểm Ghi Bàn
| Phút | Sân nhà | Sân khách |
|---|---|---|
| 0–15′ | 1 | 0 |
| 16–30′ | 0 | 0 |
| 31–45+′ | 0 | 0 |
| 46–60′ | 0 | 0 |
| 61–75′ | 0 | 0 |
| 76–90+′ | 0 | 0 |
| 91–105+′ | 0 | 0 |
| 106–120+′ | 0 | 0 |
Thứ hạng của Simba gặp Namungo
Lịch Thi Đấu 2026
| Ngày / giờ | Cặp đấu | Giải đấu | Tỷ số | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|
| Namungo — Coastal Union | Ligi kuu Bara | 2 – 1 | Đã kết thúc | |
| Simba — 15 de Agosto | CAF Champions League | 3 – 0 | Đã kết thúc | |
| Young Africans — Mashujaa | Ligi kuu Bara | 2 – 1 | Đã kết thúc | |
| Dodoma Jiji — JKT Tanzania | Ligi kuu Bara | 0 – 0 | Đã kết thúc | |
| Azam — Mbeya City | Ligi kuu Bara | 4 – 0 | Đã kết thúc | |
| Coastal Union — Kagera Sugar | Ligi kuu Bara | 1 – 0 | Đã kết thúc | |
| Pamba Jiji — Singida Black Stars | Ligi kuu Bara | 0 – 1 | Đã kết thúc | |
| Fountain Gate — Simba | Ligi kuu Bara | 0 – 1 | Đã kết thúc | |
| Tabora United — Geita Gold | Ligi kuu Bara | 1 – 1 | Đã kết thúc | |
| Namungo — Polisi Tanzania | Ligi kuu Bara | 1 – 0 | Đã kết thúc | |
| Coastal Union — Dodoma Jiji | Ligi kuu Bara | 0 – 0 | Đã kết thúc | |
| JKT Tanzania — Azam | Ligi kuu Bara | 1 – 2 | Đã kết thúc | |
| Polisi Tanzania — Geita Gold | Ligi kuu Bara | 1 – 0 | Đã kết thúc | |
| Young Africans — Kagera Sugar | Ligi kuu Bara | 4 – 0 | Đã kết thúc | |
| Tabora United — Fountain Gate | Ligi kuu Bara | 3 – 2 | Đã kết thúc | |
| Mbeya City — Singida Black Stars | Ligi kuu Bara | — | Chưa bắt đầu | |
| Mashujaa — Pamba Jiji | Ligi kuu Bara | 1 – 0 | Đã kết thúc | |
| Simba — Namungo | Ligi kuu Bara | 1 – 0 | Đang diễn ra |
Diễn Biến & Tình Huống Đáng Chú Ý
| Phút | Đội bóng | Cầu thủ | Diễn biến |
|---|---|---|---|
| 4′ | Simba | A. A. Oura | ⚽ Bàn thắng · Normal Goal |
Trực Tiếp Bóng Đá HD
1H · 28′