Dữ liệu từ nhà cung cấp ·
Trực tiếp Ruh Lviv 2–1 Skala 1911 Stryi · Hiệp 1: 45' · Góc —–— · Vàng 0–0 · Đỏ 0–0 · Dữ liệu thay thế Xoilac / Socolive
Số liệu thống kê về Ruh Lviv gặp Skala 1911 Stryi & Nhận định trước trận
Phân Bố Thời Điểm Ghi Bàn
| Phút | Sân nhà | Sân khách |
|---|---|---|
| 0–15′ | 2 | 1 |
| 16–30′ | 0 | 0 |
| 31–45+′ | 0 | 0 |
| 46–60′ | 0 | 0 |
| 61–75′ | 0 | 0 |
| 76–90+′ | 0 | 0 |
| 91–105+′ | 0 | 0 |
| 106–120+′ | 0 | 0 |
Thứ hạng của Ruh Lviv gặp Skala 1911 Stryi
Lịch Thi Đấu 2026
| Ngày / giờ | Cặp đấu | Tỷ số | Trạng thái |
|---|---|---|---|
| Vilkhivtsi — Nyva Vinnytsya | 1 – 1 | Đã kết thúc | |
| Metalurh Zaporizhya — Rebel | 1 – 0 | Đã kết thúc | |
| Penuel — Oleksandria II | 1 – 0 | Đã kết thúc | |
| Karbon Cherkasy — Trostianets | 2 – 1 | Đã kết thúc | |
| Skala 1911 Stryi — Nyva Ternopil II | 2 – 5 | Đã kết thúc | |
| Dinaz Vyshhorod — Podillya Khmelnytskyi | 0 – 3 | Đã kết thúc | |
| Atlet — Lozova | 0 – 3 | Đã kết thúc | |
| Dnister Zalishchyky — Ruh Lviv | 0 – 1 | Đã kết thúc | |
| Nyva Vinnytsya — Bratslav Vinnytsia | 2 – 1 | Đã kết thúc | |
| Trostianets — Metalurh Zaporizhya | 3 – 0 | Đã kết thúc | |
| Rebel — Penuel | 4 – 0 | Đã kết thúc | |
| Trostianets — SC Poltava 2 | 3 – 2 | Đã kết thúc | |
| Oleksandria II — Atlet | 2 – 1 | Đã kết thúc | |
| Podillya Khmelnytskyi — Dnister Zalishchyky | 4 – 2 | Đã kết thúc | |
| Lozova — Karbon Cherkasy | — | Chưa bắt đầu | |
| Vilkhivtsi — Dinaz Vyshhorod | — | Chưa bắt đầu | |
| Nyva Ternopil II — Nyva Vinnytsya | — | Chưa bắt đầu | |
| Ruh Lviv — Skala 1911 Stryi | 2 – 1 | Đang diễn ra |
Diễn Biến & Tình Huống Đáng Chú Ý
| Phút | Đội bóng | Cầu thủ | Diễn biến |
|---|---|---|---|
| 13′ | Ruh Lviv | B. Kyrykovych | ⚽ Bàn thắng · Normal Goal |
| 10′ | Skala 1911 Stryi | A. Vilkhovyi | ⚽ Bàn thắng · Normal Goal |
| 9′ | Ruh Lviv | M. Barshak | ⚽ Bàn thắng · Penalty |
Trực Tiếp Bóng Đá HD
1H · 45′