Trực tiếp Rostov W 1–1 Rubin Kazan W · Hiệp 2: 47' · Góc —–— · Vàng 1–1 · Đỏ 0–0 · Dữ liệu thay thế Xoilac / Socolive
Đối chiếu ngày thi đấu, địa điểm và tỷ số để lần theo lịch sử của đội. Mỗi dòng lịch dẫn đến hồ sơ trận tương ứng; bảng đối đầu chỉ sử dụng các cặp đã có tỷ số hoàn tất.
Lịch Thi Đấu 2026
Phạm vi: toàn bộ lịch đã lưu của Supreme Division Women, kèm những trận khác của hai đội có trong cùng bộ dữ liệu. Mỗi dòng giữ mốc ghi nhận riêng; đây không phải lịch đầy đủ từ nhà tổ chức.
Toàn bộ 6 trận hiện có trong phạm vi dữ liệu của trang, sắp xếp theo thời gian. Lịch có thể chưa bao phủ trọn mùa 2026; giờ hiển thị theo GMT+7.
| Ngày / giờ | Cặp đấu | Giải đấu | Tỷ số | Trạng thái | Mốc ghi nhận dữ liệu |
|---|---|---|---|---|---|
| Yenisey W — Ryazan W | Supreme Division Women | 1 – 3 | Đã kết thúc | ||
| Dinamo Moskva W — CSKA Moskva W | Supreme Division Women | 1 – 2 | Đã kết thúc | ||
| Krylya Sovetov W — Zenit W | Supreme Division Women | 0 – 1 | Đã kết thúc | ||
| Krasnodar W — Lokomotiv Moskva W | Supreme Division Women | 0 – 1 | Đã kết thúc | ||
| Rostov W — Rubin Kazan W | Supreme Division Women | 1 – 1 | Đang diễn ra | ||
| Spartak Moskva W — Chertanovo W | Supreme Division Women | 1 – 0 | Đang diễn ra |
Phân Bố Thời Điểm Ghi Bàn
2 bàn hợp lệ trong 1/1 trận có sự kiện được ghi nhận. Mốc 45+ và 90+ gồm thời gian bù giờ; không suy ra rằng trận thiếu sự kiện không có bàn thắng.
Lưu Trữ Tỷ Số Đối Đầu
Chỉ liệt kê các lần gặp đã hoàn tất trước trận đang xem. Tỷ số giữ nguyên chiều chủ nhà và khách của từng lần gặp, kể cả khi địa điểm đổi chiều.
Chưa ghi nhận cặp đấu này trong lịch sử đối đầu hiện có.
Dòng diễn biến — mới nhất trước
45′ · Sự kiện bàn thắng: Y. Sholgina (Rubin Kazan W).
Lần đầu ghi nhận:36′ · O. Shcherbinina (Rostov W) nhận thẻ vàng.
Lần đầu ghi nhận:36′ · V. Dergousova (Rubin Kazan W) nhận thẻ vàng.
Lần đầu ghi nhận:33′ · Sự kiện bàn thắng: E. Kostareva (Rostov W).
Lần đầu ghi nhận: