Chuyển đến nội dung
Dữ liệu từ nhà cung cấp ·

Trực tiếp ROHDA Raalte 0–0 HHC · HT · Nghỉ giữa hiệp · Góc —–— · Vàng 1–1 · Đỏ 0–0 · Dữ liệu thay thế Xoilac / Socolive

Tweede Divisie0 : 0HT · 45′

Đối chiếu ngày thi đấu, địa điểm và tỷ số để lần theo lịch sử của đội. Mỗi dòng lịch dẫn đến hồ sơ trận tương ứng; bảng đối đầu chỉ sử dụng các cặp đã có tỷ số hoàn tất.

Lịch Thi Đấu 2026

Phạm vi: toàn bộ lịch đã lưu của Tweede Divisie, kèm những trận khác của hai đội có trong cùng bộ dữ liệu. Mỗi dòng giữ mốc ghi nhận riêng; đây không phải lịch đầy đủ từ nhà tổ chức.

Toàn bộ 9 trận hiện có trong phạm vi dữ liệu của trang, sắp xếp theo thời gian. Lịch có thể chưa bao phủ trọn mùa 2026; giờ hiển thị theo GMT+7.

Ngày / giờCặp đấuGiải đấuTỷ sốTrạng tháiMốc ghi nhận dữ liệu
GVVV Veenendaal — Koninklijke HFCTweede Divisie1 – 0Đang diễn ra
Rijnsburgse Boys — RKAV VolendamTweede Divisie0 – 1Đang diễn ra
Ijsselmeervogels — SpakenburgTweede Divisie1 – 1Đang diễn ra
Kloetinge — KatwijkTweede Divisie0 – 2Đang diễn ra
Kozakken Boys — BarendrechtTweede Divisie0 – 1Đang diễn ra
Quick Boys — HoekTweede Divisie0 – 1Đang diễn ra
ROHDA Raalte — HHCTweede Divisie0 – 0Đang diễn ra
AFC Amsterdam — Almere City IITweede Divisie0 – 1Đang diễn ra
De Treffers — Sparta Rotterdam IITweede Divisie—Chưa bắt đầu

Phân Bố Thời Điểm Ghi Bàn

0 bàn hợp lệ trong 1/1 trận có sự kiện được ghi nhận. Mốc 45+ và 90+ gồm thời gian bù giờ; không suy ra rằng trận thiếu sự kiện không có bàn thắng.

Chưa có bàn thắng kèm phút ghi bàn để lập phân bố.

Lưu Trữ Tỷ Số Đối Đầu

Chỉ liệt kê các lần gặp đã hoàn tất trước trận đang xem. Tỷ số giữ nguyên chiều chủ nhà và khách của từng lần gặp, kể cả khi địa điểm đổi chiều.

Chưa ghi nhận cặp đấu này trong lịch sử đối đầu hiện có.

Dòng diễn biến — mới nhất trước

  1. 45′ · N. ten Brinke (HHC) nhận thẻ vàng.

    Lần đầu ghi nhận:
  2. 44′ · D. Rickhoff (ROHDA Raalte) nhận thẻ vàng.

    Lần đầu ghi nhận:
  3. 18′ · ROHDA Raalte thay người: S. Pazie / S. Brand.

    Lần đầu ghi nhận: