Dữ liệu từ nhà cung cấp ·
Trực tiếp Lecce 1–2 Genoa · Hiệp 2: 90' · Góc 6–1 · Vàng 3–1 · Đỏ 0–0 · Đội hình: K. N’Dri / M. Osmajić
Các phòng đang mở · Media ↗Số liệu thống kê về Lecce gặp Genoa & Nhận định trước trận
Phân Bố Thời Điểm Ghi Bàn
Thứ hạng của Lecce gặp Genoa
Góc Nhìn Chiến Thuật Từ Số Liệu Đã Ghi Nhận
Sơ Đồ Đội Hình Dự Kiến / Chính Thức
Lecce · 4-3-3
Dự bị · 11
| 2 | A. Dembélé | D |
|---|
| 7 | A. Ahmed Fatah | F |
|---|
| 3 | C. Ndaba | D |
|---|
| 1 | M. Bleve | G |
|---|
| 32 | A. Borbei | G |
|---|
| 22 | Paco Esteban | F |
|---|
| 8 | S. Fofana | M |
|---|
| 16 | O. Gandelman | M |
|---|
| 18 | G. Jean | D |
|---|
| 77 | M. Kaba | M |
|---|
| 31 | E. Scott | D |
|---|
Genoa · 3-4-2-1
Dự bị · 14
| 4 | Alexsandro Amorim | M |
|---|
| 8 | T. Baldanzi | M |
|---|
| 9 | Vítinha | F |
|---|
| 29 | L. Colombo | F |
|---|
| 16 | C. Drameh | D |
|---|
| 3 | K. Ehizibue | D |
|---|
| 34 | S. Otoa | D |
|---|
| 11 | E. Meichtry | M |
|---|
| 2 | M. Mitaj | D |
|---|
| 31 | D. Puczka | D |
|---|
| 20 | S. Sabelli | D |
|---|
| 99 | F. Stolz | G |
|---|
| 97 | D. Sow | M |
|---|
| 39 | D. Sommariva | G |
|---|
Diễn Biến & Tình Huống Đáng Chú Ý
Phong độ gần đây của Lecce
Phong độ gần đây của Genoa
Nhận định & phong độ
Lecce và Genoa chỉ cách nhau 1 bậc, lần lượt đứng thứ 14 và 13.
Trong 5 trận trước cuộc đối đầu này, Genoa có nhiều hơn 2 chiến thắng: Lecce thắng 1, Genoa thắng 3.
Qua 5 trận trước đó, hiệu suất ghi bàn của Lecce là 1,0 bàn/trận và Genoa là 1,0 bàn/trận; chưa đội nào vượt mức 1 bàn/trận.