Chuyển đến nội dung
Dữ liệu từ nhà cung cấp ·

Trực tiếp Hutnik Kraków 1–2 Olimpia Grudziądz · Hiệp 2: 90' · Góc —–— · Vàng 2–2 · Đỏ 0–0 · Dữ liệu thay thế Xoilac / Socolive

II Liga - East1 : 22H · 90′

Đối chiếu ngày thi đấu, địa điểm và tỷ số để lần theo lịch sử của đội. Mỗi dòng lịch dẫn đến hồ sơ trận tương ứng; bảng đối đầu chỉ sử dụng các cặp đã có tỷ số hoàn tất.

Lịch Thi Đấu 2026

Phạm vi: toàn bộ lịch đã lưu của II Liga - East, kèm những trận khác của hai đội có trong cùng bộ dữ liệu. Mỗi dòng giữ mốc ghi nhận riêng; đây không phải lịch đầy đủ từ nhà tổ chức.

Toàn bộ 9 trận hiện có trong phạm vi dữ liệu của trang, sắp xếp theo thời gian. Lịch có thể chưa bao phủ trọn mùa 2026; giờ hiển thị theo GMT+7.

Ngày / giờCặp đấuGiải đấuTỷ sốTrạng tháiMốc ghi nhận dữ liệu
Sokół Kleczew — Śląsk Wrocław IIII Liga - East4 – 2Đã kết thúc
Zawisza Bydgoszcz — Świt SkolwinII Liga - East4 – 2Đã kết thúc
Rekord Bielsko-Biała — Resovia RzeszówII Liga - East1 – 1Đã kết thúc
Lechia Zielona Góra — Górnik ŁęcznaII Liga - East0 – 6Đã kết thúc
Hutnik Kraków — Olimpia GrudziądzII Liga - East1 – 2Đang diễn ra
Chojniczanka Chojnice — Legia Warszawa IIII Liga - East—Chưa bắt đầu
Stal Stalowa Wola — Sandecja Nowy SączII Liga - East—Chưa bắt đầu
Avia Świdnik — Znicz PruszkówII Liga - East—Chưa bắt đầu
Tychy 71 — Podhale Nowy TargII Liga - East—Chưa bắt đầu

Phân Bố Thời Điểm Ghi Bàn

3 bàn hợp lệ trong 1/1 trận có sự kiện được ghi nhận. Mốc 45+ và 90+ gồm thời gian bù giờ; không suy ra rằng trận thiếu sự kiện không có bàn thắng.

0–15′
1
16–30′
0
31–45+′
1
46–60′
0
61–75′
1
76–90+′
0
91–105+′
0
106–120+′
0

Lưu Trữ Tỷ Số Đối Đầu

Chỉ liệt kê các lần gặp đã hoàn tất trước trận đang xem. Tỷ số giữ nguyên chiều chủ nhà và khách của từng lần gặp, kể cả khi địa điểm đổi chiều.

Chưa ghi nhận cặp đấu này trong lịch sử đối đầu hiện có.

Dòng diễn biến — mới nhất trước

  1. 80′ · A. Motrych (Hutnik Kraków) nhận thẻ vàng.

    Lần đầu ghi nhận:
  2. 76′ · Hutnik Kraków thay người: D. Sciuk / A. Motrych.

    Lần đầu ghi nhận:
  3. 75′ · Sự kiện bàn thắng: K. Lelek (Hutnik Kraków).

    Lần đầu ghi nhận:
  4. 73′ · Olimpia Grudziądz thay người: H. Jasiak / W. Szafranek.

    Lần đầu ghi nhận:
  5. 73′ · Olimpia Grudziądz thay người: D. Olejarka / F. Nowacki.

    Lần đầu ghi nhận:
  6. 71′ · D. Burka (Hutnik Kraków) nhận thẻ vàng.

    Lần đầu ghi nhận:
  7. 67′ · Hutnik Kraków thay người: K. Rzepka / I. Galek.

    Lần đầu ghi nhận:
  8. 67′ · Hutnik Kraków thay người: M. Budzinski / K. Lelek.

    Lần đầu ghi nhận:
  9. 64′ · Olimpia Grudziądz thay người: K. Fietz / J. Stec.

    Lần đầu ghi nhận:
  10. 64′ · Olimpia Grudziądz thay người: A. Siemaszko / D. Jastrzembski.

    Lần đầu ghi nhận:
  11. 53′ · H. Jasiak (Olimpia Grudziądz) nhận thẻ vàng.

    Lần đầu ghi nhận:
  12. 46′ · Hutnik Kraków thay người: M. Gandziarowski / B. Florek.

    Lần đầu ghi nhận:
  13. 46′ · Hutnik Kraków thay người: F. Laskowski / O. Kordykiewicz.

    Lần đầu ghi nhận:
  14. 43′ · Sự kiện bàn thắng: A. Siemaszko (Olimpia Grudziądz).

    Lần đầu ghi nhận:
  15. 24′ · I. Tsyupa (Olimpia Grudziądz) nhận thẻ vàng.

    Lần đầu ghi nhận:
  16. 6′ · Sự kiện bàn thắng: H. Jasiak (Olimpia Grudziądz).

    Lần đầu ghi nhận: