Chuyển đến nội dung
Dữ liệu từ nhà cung cấp ·

Trực tiếp HPS W 3–0 IF Gnistan · Hiệp 2: 57' · Góc —–— · Vàng 0–0 · Đỏ 0–0 · Dữ liệu thay thế Xoilac / Socolive

Kansallinen Liiga3 : 02H · 57′

Đối chiếu ngày thi đấu, địa điểm và tỷ số để lần theo lịch sử của đội. Mỗi dòng lịch dẫn đến hồ sơ trận tương ứng; bảng đối đầu chỉ sử dụng các cặp đã có tỷ số hoàn tất.

Lịch Thi Đấu 2026

Phạm vi: toàn bộ lịch đã lưu của Kansallinen Liiga, kèm những trận khác của hai đội có trong cùng bộ dữ liệu. Mỗi dòng giữ mốc ghi nhận riêng; đây không phải lịch đầy đủ từ nhà tổ chức.

Toàn bộ 6 trận hiện có trong phạm vi dữ liệu của trang, sắp xếp theo thời gian. Lịch có thể chưa bao phủ trọn mùa 2026; giờ hiển thị theo GMT+7.

Ngày / giờCặp đấuGiải đấuTỷ sốTrạng tháiMốc ghi nhận dữ liệu
HJK W — Ilves WKansallinen Liiga1 – 2Đang diễn ra
HPS W — IF GnistanKansallinen Liiga3 – 0Đang diễn ra
KuPS W — Åland United WKansallinen Liiga0 – 0Đang diễn ra
VIFK W — PK-35 Vantaa WKansallinen Liiga3 – 0Đang diễn ra
EBK W — HJS Akatemia WKansallinen Liiga1 – 0Đang diễn ra
Honka W — JyPK WKansallinen Liiga0 – 0Đang diễn ra

Phân Bố Thời Điểm Ghi Bàn

3 bàn hợp lệ trong 1/1 trận có sự kiện được ghi nhận. Mốc 45+ và 90+ gồm thời gian bù giờ; không suy ra rằng trận thiếu sự kiện không có bàn thắng.

0–15′
0
16–30′
2
31–45+′
1
46–60′
0
61–75′
0
76–90+′
0
91–105+′
0
106–120+′
0

Lưu Trữ Tỷ Số Đối Đầu

Chỉ liệt kê các lần gặp đã hoàn tất trước trận đang xem. Tỷ số giữ nguyên chiều chủ nhà và khách của từng lần gặp, kể cả khi địa điểm đổi chiều.

Chưa ghi nhận cặp đấu này trong lịch sử đối đầu hiện có.

Dòng diễn biến — mới nhất trước

  1. 46′ · IF Gnistan thay người: Sohvi Heikkila / Antonia Pohjanoksa.

    Lần đầu ghi nhận:
  2. 46′ · IF Gnistan thay người: Hertta laurinkoski / Senni Kemppainen.

    Lần đầu ghi nhận:
  3. 36′ · Sự kiện bàn thắng: piipa kamppi (HPS W).

    Lần đầu ghi nhận:
  4. 28′ · Sự kiện bàn thắng: Aamu kinnunen (HPS W).

    Lần đầu ghi nhận:
  5. 19′ · Sự kiện bàn thắng: Tao Stark (HPS W).

    Lần đầu ghi nhận: