Dữ liệu từ nhà cung cấp ·
Trực tiếp Grobiņa 1–2 FK Liepaja · Hiệp 2: 90' · Góc —–— · Vàng 3–2 · Đỏ 0–1 · Dữ liệu thay thế Xoilac / Socolive
Số liệu thống kê về Grobiņa gặp FK Liepaja & Nhận định trước trận
Phân Bố Thời Điểm Ghi Bàn
| Phút | Sân nhà | Sân khách |
|---|---|---|
| 0–15′ | 0 | 0 |
| 16–30′ | 1 | 1 |
| 31–45+′ | 0 | 0 |
| 46–60′ | 0 | 0 |
| 61–75′ | 0 | 1 |
| 76–90+′ | 0 | 0 |
| 91–105+′ | 0 | 0 |
| 106–120+′ | 0 | 0 |
Thứ hạng của Grobiņa gặp FK Liepaja
Lịch Thi Đấu 2026
| Ngày / giờ | Cặp đấu | Tỷ số | Trạng thái |
|---|---|---|---|
| FK Liepaja — FS Jelgava | 3 – 0 | Đã kết thúc | |
| Riga — Super Nova | 2 – 1 | Đã kết thúc | |
| BFC Daugavpils — Auda | 2 – 1 | Đã kết thúc | |
| Rīgas FS — Tukums | 2 – 0 | Đã kết thúc | |
| FK Liepaja — Tukums | 0 – 0 | Đã kết thúc | |
| Ogre United — Auda | 1 – 4 | Đã kết thúc | |
| FS Jelgava — BFC Daugavpils | 0 – 1 | Đã kết thúc | |
| Super Nova — Rīgas FS | 0 – 3 | Đã kết thúc | |
| Grobiņa — Riga | 2 – 5 | Đã kết thúc | |
| Auda — FS Jelgava | 4 – 3 | Đã kết thúc | |
| BFC Daugavpils — Tukums | 2 – 0 | Đã kết thúc | |
| FK Liepaja — Super Nova | 3 – 3 | Đã kết thúc | |
| Ogre United — Riga | 0 – 0 | Đã kết thúc | |
| Rīgas FS — Grobiņa | 3 – 0 | Đã kết thúc | |
| Grobiņa — FK Liepaja | 1 – 2 | Đang diễn ra | |
| FS Jelgava — Ogre United | 4 – 0 | Đã kết thúc | |
| Super Nova — BFC Daugavpils | 1 – 1 | Đang diễn ra | |
| Tukums — Auda | 1 – 2 | Đang diễn ra |
Diễn Biến & Tình Huống Đáng Chú Ý
| Phút | Đội bóng | Cầu thủ | Diễn biến |
|---|---|---|---|
| 85′ | Grobiņa | gustavs leitans | 🟨 Thẻ vàng · Yellow Card |
| 83′ | Grobiņa | Krisjanis rupeiks ↔ Janis krautmanis | 🔄 Thay người · Substitution 2 |
| 73′ | Grobiņa | Rolandas Baravykas ↔ Anton Baydal | 🔄 Thay người · Substitution 1 |
| 73′ | FK Liepaja | oloko joseph ede ↔ Lucas Crysthyan | 🔄 Thay người · Substitution 3 |
| 65′ | FK Liepaja | oloko joseph ede | ⚽ Bàn thắng · Normal Goal |
| 61′ | FK Liepaja | Davis Oss | 🟨 Thẻ vàng · Yellow Card |
| 56′ | FK Liepaja | Bruno Melnis ↔ lauris lakutis | 🔄 Thay người · Substitution 2 |
| 55′ | Grobiņa | Artjoms Puzirevskis | 🟨 Thẻ vàng · Yellow Card |
| 46′ | FK Liepaja | andrii korobenko ↔ Cisse Mory | 🔄 Thay người · Substitution 1 |
| 37′ | FK Liepaja | Joao Pedro De Souza Borges | 🟥 Thẻ đỏ · Red Card |
| 36′ | Grobiņa | Rolandas Baravykas | 🟨 Thẻ vàng · Yellow Card |
| 33′ | FK Liepaja | Joao Pedro De Souza Borges | 🟨 Thẻ vàng · Yellow Card |
| 29′ | FK Liepaja | oloko joseph ede ↔ andrii korobenko | ⚽ Bàn thắng · Normal Goal |
| 21′ | Grobiņa | Artjoms Puzirevskis ↔ Ivan·Tyshchenko | ⚽ Bàn thắng · Normal Goal |
Trực Tiếp Bóng Đá HD
2H · 90′