Trực tiếp FK Partizan 0–2 Cukaricki · Hiệp 2: 82' · Góc —–— · Vàng 1–4 · Đỏ 0–0 · Dữ liệu thay thế Xoilac / Socolive
Đối chiếu ngày thi đấu, địa điểm và tỷ số để lần theo lịch sử của đội. Mỗi dòng lịch dẫn đến hồ sơ trận tương ứng; bảng đối đầu chỉ sử dụng các cặp đã có tỷ số hoàn tất.
Lịch Thi Đấu 2026
Phạm vi: toàn bộ lịch đã lưu của Super Liga, kèm những trận khác của hai đội có trong cùng bộ dữ liệu. Mỗi dòng giữ mốc ghi nhận riêng; đây không phải lịch đầy đủ từ nhà tổ chức.
Toàn bộ 7 trận hiện có trong phạm vi dữ liệu của trang, sắp xếp theo thời gian. Lịch có thể chưa bao phủ trọn mùa 2026; giờ hiển thị theo GMT+7.
| Ngày / giờ | Cặp đấu | Giải đấu | Tỷ số | Trạng thái | Mốc ghi nhận dữ liệu |
|---|---|---|---|---|---|
| IMT Novi Beograd — Železničar Pančevo | Super Liga | 0 – 1 | Đã kết thúc | ||
| Radnicki 1923 — Radnik Surdulica | Super Liga | 1 – 0 | Đã kết thúc | ||
| Radnicki NIS — Novi Pazar | Super Liga | 0 – 2 | Đã kết thúc | ||
| Zemun — Macva | Super Liga | 1 – 0 | Đã kết thúc | ||
| FK Partizan — Cukaricki | Super Liga | 0 – 2 | Đang diễn ra | ||
| Mladost Lucani — Vojvodina | Super Liga | — | Chưa bắt đầu | ||
| OFK Beograd — FK Crvena Zvezda | Super Liga | — | Chưa bắt đầu |
Phân Bố Thời Điểm Ghi Bàn
2 bàn hợp lệ trong 1/1 trận có sự kiện được ghi nhận. Mốc 45+ và 90+ gồm thời gian bù giờ; không suy ra rằng trận thiếu sự kiện không có bàn thắng.
Lưu Trữ Tỷ Số Đối Đầu
Chỉ liệt kê các lần gặp đã hoàn tất trước trận đang xem. Tỷ số giữ nguyên chiều chủ nhà và khách của từng lần gặp, kể cả khi địa điểm đổi chiều.
Chưa ghi nhận cặp đấu này trong lịch sử đối đầu hiện có.
Dòng diễn biến — mới nhất trước
79′ · Sambou Sissoko (Cukaricki) nhận thẻ vàng.
Lần đầu ghi nhận:71′ · Jeferson Marinho dos Santos (FK Partizan) nhận thẻ vàng.
Lần đầu ghi nhận:69′ · Cukaricki thay người: Uros·Miladinovic / L Đorđević.
Lần đầu ghi nhận:69′ · Cukaricki thay người: Đorđe Jovanović / Remy Rees-Dottin.
Lần đầu ghi nhận:69′ · Cukaricki thay người: Lazar Marković / Aboubacar Cisse.
Lần đầu ghi nhận:68′ · Mateja Prokopijevic (Cukaricki) nhận thẻ vàng.
Lần đầu ghi nhận:65′ · FK Partizan thay người: Igor Miladinovic / Milan aleksic.
Lần đầu ghi nhận:62′ · Cukaricki thay người: karel mustmaa / Mateja Prokopijevic.
Lần đầu ghi nhận:54′ · Nikola·Stankovic (Cukaricki) nhận thẻ vàng.
Lần đầu ghi nhận:49′ · Uros·Miladinovic (Cukaricki) nhận thẻ vàng.
Lần đầu ghi nhận:45+2′ · Sự kiện bàn thắng: Milan djokovic (Cukaricki).
Lần đầu ghi nhận:45′ · FK Partizan thay người: Nikola Cumic / Zubairu Ibrahim.
Lần đầu ghi nhận:45′ · FK Partizan thay người: Nemanja Trifunovic / Iddrisu Baba.
Lần đầu ghi nhận:45′ · FK Partizan thay người: stefan petrovic / Mateja Milovanovic.
Lần đầu ghi nhận:45′ · FK Partizan thay người: aleks zekovic / Erik Kojzek.
Lần đầu ghi nhận:38′ · Cukaricki thay người: Marko Docić / Uroš Nikolić.
Lần đầu ghi nhận:34′ · Sự kiện bàn thắng: Milan djokovic (Cukaricki).
Lần đầu ghi nhận: