Dữ liệu từ nhà cung cấp ·
Trực tiếp FC Ryukyu 1–0 Gainare Tottori · Hiệp 2: 46' · Góc —–— · Vàng 1–1 · Đỏ 0–0 · Dữ liệu thay thế Xoilac / Socolive
Số liệu thống kê về FC Ryukyu gặp Gainare Tottori & Nhận định trước trận
Phân Bố Thời Điểm Ghi Bàn
| Phút | Sân nhà | Sân khách |
|---|---|---|
| 0–15′ | 1 | 0 |
| 16–30′ | 0 | 0 |
| 31–45+′ | 0 | 0 |
| 46–60′ | 0 | 0 |
| 61–75′ | 0 | 0 |
| 76–90+′ | 0 | 0 |
| 91–105+′ | 0 | 0 |
| 106–120+′ | 0 | 0 |
Thứ hạng của FC Ryukyu gặp Gainare Tottori
Lịch Thi Đấu 2026
| Ngày / giờ | Cặp đấu | Tỷ số | Trạng thái |
|---|---|---|---|
| Fukushima United — Matsumoto Yamaga | 1 – 3 | Đã kết thúc | |
| FC Gifu — Osaka | 1 – 0 | Đã kết thúc | |
| Kamatamare Sanuki — Nara Club | 0 – 2 | Đã kết thúc | |
| Kanazawa — Thespakusatsu Gunma | 4 – 0 | Đã kết thúc | |
| Kochi United — Sagamihara | 1 – 3 | Đã kết thúc | |
| Tochigi SC — Ehime FC | 2 – 0 | Đã kết thúc | |
| Renofa Yamaguchi — Kitakyushu | 0 – 2 | Đã kết thúc | |
| Parceiro Nagano — Biwako Shiga | 1 – 0 | Đang diễn ra | |
| FC Ryukyu — Gainare Tottori | 1 – 0 | Đang diễn ra | |
| Kagoshima United — Roasso Kumamoto | — | Chưa bắt đầu | |
| Gainare Tottori — Sagamihara | — | Chưa bắt đầu | |
| Kitakyushu — Biwako Shiga | — | Chưa bắt đầu | |
| Kamatamare Sanuki — Matsumoto Yamaga | — | Chưa bắt đầu | |
| Kanazawa — Parceiro Nagano | — | Chưa bắt đầu | |
| Kochi United — Ehime FC | — | Chưa bắt đầu | |
| Nara Club — Thespakusatsu Gunma | — | Chưa bắt đầu | |
| Renofa Yamaguchi — Kagoshima United | — | Chưa bắt đầu | |
| Tochigi SC — Fukushima United | — | Chưa bắt đầu |
Diễn Biến & Tình Huống Đáng Chú Ý
| Phút | Đội bóng | Cầu thủ | Diễn biến |
|---|---|---|---|
| 40′ | FC Ryukyu | Y. Kato | 🟨 Thẻ vàng · Yellow Card |
| 34′ | FC Ryukyu | Y. Tomidokoro ↔ K. Ihori | 🔄 Thay người · Substitution 1 |
| 16′ | Gainare Tottori | H. Oshima | 🟨 Thẻ vàng · Yellow Card |
| 14′ | FC Ryukyu | T. Ishiura | ⚽ Bàn thắng · Normal Goal |
Trực Tiếp Bóng Đá HD
2H · 46′