Trực tiếp Fakel 0–1 Rodina Moskva · Hiệp 2: 89' · Góc —–— · Vàng 3–3 · Đỏ 0–0 · Dữ liệu thay thế Xoilac / Socolive
Đối chiếu ngày thi đấu, địa điểm và tỷ số để lần theo lịch sử của đội. Mỗi dòng lịch dẫn đến hồ sơ trận tương ứng; bảng đối đầu chỉ sử dụng các cặp đã có tỷ số hoàn tất.
Lịch Thi Đấu 2026
Phạm vi: toàn bộ lịch đã lưu của Premier League, kèm những trận khác của hai đội có trong cùng bộ dữ liệu. Mỗi dòng giữ mốc ghi nhận riêng; đây không phải lịch đầy đủ từ nhà tổ chức.
Toàn bộ 8 trận hiện có trong phạm vi dữ liệu của trang, sắp xếp theo thời gian. Lịch có thể chưa bao phủ trọn mùa 2026; giờ hiển thị theo GMT+7.
| Ngày / giờ | Cặp đấu | Giải đấu | Tỷ số | Trạng thái | Mốc ghi nhận dữ liệu |
|---|---|---|---|---|---|
| Akhmat — FC Orenburg | Premier League | 0 – 1 | Đã kết thúc | ||
| Akron — Dynamo | Premier League | 3 – 1 | Đã kết thúc | ||
| Fakel — Rodina Moskva | Premier League | 0 – 1 | Đang diễn ra | ||
| Rubin — Krylia Sovetov | Premier League | — | Chưa bắt đầu | ||
| FC Krasnodar — Baltika | Premier League | — | Chưa bắt đầu | ||
| FC Rostov — Lokomotiv | Premier League | — | Chưa bắt đầu | ||
| CSKA Moscow — Spartak Moscow | Premier League | — | Chưa bắt đầu | ||
| Zenit — Dinamo Makhachkala | Premier League | — | Chưa bắt đầu |
Phân Bố Thời Điểm Ghi Bàn
1 bàn hợp lệ trong 1/1 trận có sự kiện được ghi nhận. Mốc 45+ và 90+ gồm thời gian bù giờ; không suy ra rằng trận thiếu sự kiện không có bàn thắng.
Lưu Trữ Tỷ Số Đối Đầu
Chỉ liệt kê các lần gặp đã hoàn tất trước trận đang xem. Tỷ số giữ nguyên chiều chủ nhà và khách của từng lần gặp, kể cả khi địa điểm đổi chiều.
Chưa ghi nhận cặp đấu này trong lịch sử đối đầu hiện có.
Dòng diễn biến — mới nhất trước
83′ · Rodina Moskva thay người: Rodrigo Becão / Artur Gharibyan.
Lần đầu ghi nhận:83′ · Rodina Moskva thay người: Soltmurad Bakaev / Dmitriy Tananeev.
Lần đầu ghi nhận:76′ · Anton Kovalev (Fakel) nhận thẻ vàng.
Lần đầu ghi nhận:76′ · Ruslan Fishchenko (Rodina Moskva) nhận thẻ vàng.
Lần đầu ghi nhận:76′ · German Onugkha (Rodina Moskva) nhận thẻ vàng.
Lần đầu ghi nhận:73′ · Fakel thay người: Butta Magomedov / Ravil Netfullin.
Lần đầu ghi nhận:67′ · Rodina Moskva thay người: Magomedkhabib Abdusalamov / Artem Maksimenko.
Lần đầu ghi nhận:67′ · Rodina Moskva thay người: Leon Musaev / Ruslan Fishchenko.
Lần đầu ghi nhận:63′ · Fakel thay người: Belajdi Pusi / Maksim Turishchev.
Lần đầu ghi nhận:63′ · Fakel thay người: Aleksandr Koksharov / Axel Gnapi.
Lần đầu ghi nhận:61′ · Albert Gabaraev (Fakel) nhận thẻ vàng.
Lần đầu ghi nhận:60′ · Leon Musaev (Rodina Moskva) nhận thẻ vàng.
Lần đầu ghi nhận:58′ · Rodina Moskva thay người: Andrey Egorychev / Iker Pozo.
Lần đầu ghi nhận:45′ · Fakel thay người: Darko Todorovic / Anton Kovalev.
Lần đầu ghi nhận:43′ · Bàn thắng từ chấm phạt đền: German Onugkha (Rodina Moskva).
Lần đầu ghi nhận:19′ · Aleksandr Koksharov (Fakel) nhận thẻ vàng.
Lần đầu ghi nhận: