Dữ liệu từ nhà cung cấp ·
Trực tiếp Bukovyna 1–1 Kolos Kovalivka · Hiệp 2: 90' · Góc —–— · Vàng 1–2 · Đỏ 0–0 · Dữ liệu thay thế Xoilac / Socolive
Số liệu thống kê về Bukovyna gặp Kolos Kovalivka & Nhận định trước trận
Phân Bố Thời Điểm Ghi Bàn
| Phút | Sân nhà | Sân khách |
|---|---|---|
| 0–15′ | 0 | 0 |
| 16–30′ | 0 | 0 |
| 31–45+′ | 0 | 1 |
| 46–60′ | 1 | 0 |
| 61–75′ | 0 | 0 |
| 76–90+′ | 0 | 0 |
| 91–105+′ | 0 | 0 |
| 106–120+′ | 0 | 0 |
Thứ hạng của Bukovyna gặp Kolos Kovalivka
Lịch Thi Đấu 2026
| Ngày / giờ | Cặp đấu | Tỷ số | Trạng thái |
|---|---|---|---|
| Dynamo Kyiv — Kudrivka | 3 – 1 | Đã kết thúc | |
| Polessya — Obolon'-Brovar | 3 – 0 | Đã kết thúc | |
| Epitsentr Dunayivtsi — FC Kharkiv | 1 – 2 | Đã kết thúc | |
| Livyi Bereh — LNZ Cherkasy | 0 – 0 | Đã kết thúc | |
| Shakhtar Donetsk — Zorya Luhansk | 0 – 0 | Đã kết thúc | |
| Bukovyna — Kryvbas KR | 0 – 0 | Đã kết thúc | |
| Chornomorets — Karpaty | 0 – 0 | Đã kết thúc | |
| Veres Rivne — Chornomorets | 1 – 3 | Đã kết thúc | |
| Zorya Luhansk — Epitsentr Dunayivtsi | 1 – 0 | Đã kết thúc | |
| Kryvbas KR — Dynamo Kyiv | 0 – 2 | Đã kết thúc | |
| Karpaty — Kudrivka | 5 – 0 | Đã kết thúc | |
| Obolon'-Brovar — Livyi Bereh | 1 – 1 | Đã kết thúc | |
| Polessya — Veres Rivne | 2 – 0 | Đã kết thúc | |
| Epitsentr Dunayivtsi — Kryvbas KR | 1 – 1 | Đã kết thúc | |
| Kudrivka — Chornomorets | 1 – 0 | Đã kết thúc | |
| Bukovyna — Kolos Kovalivka | 1 – 1 | Đang diễn ra | |
| Zorya Luhansk — LNZ Cherkasy | 1 – 2 | Đang diễn ra | |
| Shakhtar Donetsk — Dynamo Kyiv | — | Chưa bắt đầu |
Diễn Biến & Tình Huống Đáng Chú Ý
| Phút | Đội bóng | Cầu thủ | Diễn biến |
|---|---|---|---|
| 85′ | Kolos Kovalivka | Yuriy Klymchuk | 🟨 Thẻ vàng · Yellow Card |
| 76′ | Bukovyna | Vitaliy Dakhnovskyi ↔ Mor Talla Gaye | 🔄 Thay người · Substitution 4 |
| 76′ | Bukovyna | Oleh·Kozhushko ↔ Mihael Klepač | 🔄 Thay người · Substitution 5 |
| 73′ | Kolos Kovalivka | Luka Stankovski ↔ Arinaldo Rrapaj | 🔄 Thay người · Substitution 2 |
| 73′ | Kolos Kovalivka | Denys Ndukve ↔ Ardit Tahiri | 🔄 Thay người · Substitution 3 |
| 72′ | Bukovyna | Vitaliy Dakhnovskyi | 🟨 Thẻ vàng · Yellow Card |
| 72′ | Kolos Kovalivka | Luka Stankovski | 🟨 Thẻ vàng · Yellow Card |
| 68′ | Bukovyna | Vitaliy Grusha ↔ Vyacheslav Tankovskyi | 🔄 Thay người · Substitution 3 |
| 62′ | Bukovyna | Yevgen Pidlepenets ↔ Oleg Ilyin | 🔄 Thay người · Substitution 1 |
| 62′ | Bukovyna | Maksym Zaderaka ↔ Danylo Kravchuk | 🔄 Thay người · Substitution 2 |
| 56′ | Kolos Kovalivka | Irgi Kasalla ↔ Yuriy Klymchuk | 🔄 Thay người · Substitution 1 |
| 50′ | Bukovyna | Oleh·Kozhushko ↔ Vitaliy Dakhnovskyi | ⚽ Bàn thắng · Normal Goal |
| 38′ | Kolos Kovalivka | Denys Ndukve | ⚽ Bàn thắng · Normal Goal |
Trực Tiếp Bóng Đá HD
2H · 90′