Dữ liệu từ nhà cung cấp ·
Trực tiếp Binga 2–0 USFAS Bamako · Hiệp 2: 80' · Góc —–— · Vàng 0–0 · Đỏ 0–0 · Dữ liệu thay thế Xoilac / Socolive
Số liệu thống kê về Binga gặp USFAS Bamako & Nhận định trước trận
Phân Bố Thời Điểm Ghi Bàn
| Phút | Sân nhà | Sân khách |
|---|---|---|
| 0–15′ | 0 | 0 |
| 16–30′ | 0 | 0 |
| 31–45+′ | 1 | 0 |
| 46–60′ | 0 | 0 |
| 61–75′ | 1 | 0 |
| 76–90+′ | 0 | 0 |
| 91–105+′ | 0 | 0 |
| 106–120+′ | 0 | 0 |
Thứ hạng của Binga gặp USFAS Bamako
Lịch Thi Đấu 2026
| Ngày / giờ | Cặp đấu | Giải đấu | Tỷ số | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|
| Binga — USFAS Bamako | Première Division | 2 – 0 | Đang diễn ra | |
| Réal Bamako — Stade Malien Bamako | Première Division | 0 – 0 | Đang diễn ra | |
| Bakaridjan — Afrique Football Élite | Première Division | — | Chưa bắt đầu | |
| USFAS Bamako — Edo Queens W | CAF Women's Champions League | — | Chưa bắt đầu | |
| Diarra — Djoliba | Première Division | — | Chưa bắt đầu | |
| ASKO — Derby Academie | Première Division | — | Chưa bắt đầu | |
| Onze Créateurs — CS Bamako | Première Division | — | Chưa bắt đầu | |
| FAR Rabat W — USFAS Bamako | CAF Women's Champions League | — | Chưa bắt đầu |
Diễn Biến & Tình Huống Đáng Chú Ý
| Phút | Đội bóng | Cầu thủ | Diễn biến |
|---|---|---|---|
| 72′ | Binga | M. Diakite | ⚽ Bàn thắng · Normal Goal |
| 45+1′ | Binga | M. Diakite | ⚽ Bàn thắng · Normal Goal |
Trực Tiếp Bóng Đá HD
2H · 80′