Dữ liệu từ nhà cung cấp ·
Trực tiếp Artis 1–2 Bohemians 1905 · Hiệp 2: 89' · Góc —–— · Vàng 1–4 · Đỏ 1–0 · Dữ liệu thay thế Xoilac / Socolive
Số liệu thống kê về Artis gặp Bohemians 1905 & Nhận định trước trận
Phân Bố Thời Điểm Ghi Bàn
| Phút | Sân nhà | Sân khách |
|---|---|---|
| 0–15′ | 1 | 0 |
| 16–30′ | 0 | 0 |
| 31–45+′ | 0 | 1 |
| 46–60′ | 0 | 0 |
| 61–75′ | 0 | 1 |
| 76–90+′ | 0 | 0 |
| 91–105+′ | 0 | 0 |
| 106–120+′ | 0 | 0 |
Thứ hạng của Artis gặp Bohemians 1905
Lịch Thi Đấu 2026
| Ngày / giờ | Cặp đấu | Giải đấu | Tỷ số | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|
| Plzen — Pardubice | Czech Liga | 1 – 2 | Đã kết thúc | |
| Mlada Boleslav — Bohemians 1905 | Cup | 3 – 2 | Đã kết thúc | |
| Pardubice — Slovan Liberec | Czech Liga | 1 – 2 | Đã kết thúc | |
| FK Jablonec — Slavia Praha | Czech Liga | 0 – 5 | Đã kết thúc | |
| Artis — Zlin | Czech Liga | 2 – 2 | Đã kết thúc | |
| Slovácko — Teplice | Czech Liga | 1 – 3 | Đã kết thúc | |
| Sigma Olomouc — Zbrojovka Brno | Czech Liga | 3 – 0 | Đã kết thúc | |
| Mlada Boleslav — Hradec Králové | Czech Liga | 3 – 1 | Đã kết thúc | |
| Baník Ostrava — Plzen | Czech Liga | 0 – 4 | Đã kết thúc | |
| Bohemians 1905 — Sparta Praha | Czech Liga | 0 – 0 | Đã kết thúc | |
| Artis — Bohemians 1905 | Czech Liga | 1 – 2 | Đang diễn ra | |
| Hradec Králové — Sigma Olomouc | Czech Liga | — | Chưa bắt đầu | |
| Slovan Liberec — Bohemians 1905 | Czech Liga | — | Chưa bắt đầu | |
| Zlin — Slovácko | Czech Liga | — | Chưa bắt đầu | |
| Zbrojovka Brno — Baník Ostrava | Czech Liga | — | Chưa bắt đầu | |
| Teplice — Pardubice | Czech Liga | — | Chưa bắt đầu | |
| FK Jablonec — Mlada Boleslav | Czech Liga | — | Chưa bắt đầu | |
| Slavia Praha — Artis | Czech Liga | — | Chưa bắt đầu |
Diễn Biến & Tình Huống Đáng Chú Ý
| Phút | Đội bóng | Cầu thủ | Diễn biến |
|---|---|---|---|
| 85′ | Bohemians 1905 | Milan Havel ↔ Benson Sakala | 🔄 Thay người · Substitution 5 |
| 83′ | Artis | Sacha Komljenovic ↔ Vladimir Perisic | 🔄 Thay người · Substitution 4 |
| 80′ | Bohemians 1905 | Vladimir Zeman | 🟨 Thẻ vàng · Yellow Card |
| 72′ | Artis | Dominik Sarapata ↔ adebayo quadri adediran | 🔄 Thay người · Substitution 2 |
| 72′ | Artis | Papalélé ↔ Adam Carlen | 🔄 Thay người · Substitution 3 |
| 71′ | Bohemians 1905 | David Lischka | 🟨 Thẻ vàng · Yellow Card |
| 70′ | Bohemians 1905 | Roman Kvet ↔ Vladimir Zeman | 🔄 Thay người · Substitution 3 |
| 70′ | Bohemians 1905 | Ladislav Almási ↔ Ladislav Krobot | 🔄 Thay người · Substitution 4 |
| 69′ | Bohemians 1905 | Jan Matoušek ↔ Šimon Černý | 🔄 Thay người · Substitution 2 |
| 66′ | Artis | Neil Glossoa | 🟨 Thẻ vàng · Yellow Card |
| 63′ | Bohemians 1905 | David Lischka ↔ Aleš Čermák | ⚽ Bàn thắng · Normal Goal |
| 45′ | Artis | Alexis Alégué ↔ Stepan Harazim | 🔄 Thay người · Substitution 1 |
| 44′ | Bohemians 1905 | Jan Matoušek ↔ Milan Havel | ⚽ Bàn thắng · Normal Goal |
| 43′ | Bohemians 1905 | Roman Kvet | 🟨 Thẻ vàng · Yellow Card |
| 38′ | Bohemians 1905 | Dominik Javorcek ↔ Václav Pilař | 🔄 Thay người · Substitution 1 |
| 31′ | Bohemians 1905 | Milan Havel | 🟨 Thẻ vàng · Yellow Card |
| 20′ | Artis | El Hadji Latyr Ndiaye | 🟥 Thẻ đỏ · Red Card |
| 6′ | Artis | El Hadji Latyr Ndiaye | ⚽ Bàn thắng · Normal Goal |
Trực Tiếp Bóng Đá HD
2H · 89′