Dữ liệu đối đầu & bối cảnh trận đấu
DỮ LIỆU NGUỒNVorwärts-Wacker 04 — Concordia · Oberliga - Hamburg
Phong độ trước trận · Tối đa 5 trận
Bản dữ liệu được cung cấp ·
Vorwärts-Wacker 04
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số* |
|---|---|---|
| Teutonia Ottensen (K) | 7–1 | |
| Tus Dassendorf (N) | 2–4 | |
| Sasel (K) | 1–0 | |
| Süderelbe (N) | 0–0 | |
| Pinneberg (K) | 2–1 |
Vorwärts-Wacker 04: 3 thắng, 1 hòa, 1 thua trong 5 trận gần nhất được cung cấp trước trận này; 12 bàn thắng, 6 bàn thua, tỷ lệ thắng 60%, trung bình 2,4 bàn/trận.
Concordia
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số* |
|---|---|---|
| HT16 (N) | 0–5 | |
| Niendorfer TSV (K) | 2–1 | |
| Paloma (N) | 2–3 | |
| Nikola Tesla (K) | 2–2 | |
| Norderstedt II (N) | 4–2 |
Concordia: 2 thắng, 1 hòa, 2 thua trong 5 trận gần nhất được cung cấp trước trận này; 10 bàn thắng, 13 bàn thua, tỷ lệ thắng 40%, trung bình 2 bàn/trận.
* Bàn của đội được nêu trước. N: sân nhà · K: sân khách. W: thắng · D: hòa · L: thua. Thiếu trận không được tính thành 0 bàn.
Lịch sử đối đầu
Bản dữ liệu được cung cấp ·
| Ngày / Giải | Chủ nhà | Tỷ số | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Oberliga - Hamburg | Vorwärts-Wacker 04 | 2–1 | Concordia |
| Oberliga - Hamburg | Concordia | 3–4 | Vorwärts-Wacker 04 |
2 lần gặp được cung cấp, tổng cộng 10 bàn thắng. Mẫu này không đại diện cho phong độ 5 trận gần nhất của mỗi đội và không dự đoán kết quả trận này.
Vị trí & điểm số · Oberliga - Hamburg
Nguồn chưa có dữ liệu ·
Chưa có đủ thứ hạng trong cùng bảng để đối chiếu chênh lệch điểm.
Số liệu đang được ghi nhận
Tỷ số kết thúc: Vorwärts-Wacker 04 5 – 2 Concordia.
Các số liệu trên không phải dự đoán kết quả hoặc đội hình.
Thông tin sử dụng dữ liệu
Trận đấu bắt đầu lúc mấy giờ?
Vorwärts-Wacker 04 gặp Concordia lúc 00:00 ngày 17/10/2026 (giờ Việt Nam, GMT+7).
Đội hình đã được cung cấp chưa?
Chưa có danh sách thi đấu được cung cấp. Mục Đội hình chỉ hiển thị cầu thủ khi nguồn trả về dữ liệu.
Trang này có phát video trận đấu không?
Trận đã kết thúc. Bạn có thể đọc thống kê và diễn biến tại đây; liên kết NLive365 mở sảnh để tìm các phòng khác.

















