Dữ liệu đối đầu & bối cảnh trận đấu
DỮ LIỆU NGUỒNSporting Hasselt — Cercle Brugge · Cup
Phong độ trước trận · Tối đa 5 trận
Bản dữ liệu được cung cấp ·
Sporting Hasselt
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số* |
|---|---|---|
| Excelsior Virton (K) | 4–3 | |
| Mandel United (K) | 3–1 | |
| Beerschot VA (N) | 0–1 | |
| Seraing United (K) | 2–1 | |
| KRC Genk II (K) | 0–3 |
Sporting Hasselt: 3 thắng, 0 hòa, 2 thua trong 5 trận gần nhất được cung cấp trước trận này; 9 bàn thắng, 9 bàn thua, tỷ lệ thắng 60%, trung bình 1,8 bàn/trận.
Cercle Brugge
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số* |
|---|---|---|
| Anderlecht (N) | 1–2 | |
| Charleroi (K) | 2–3 | |
| OH Leuven (K) | 1–1 | |
| Gent (N) | 0–3 | |
| Lommel United (N) | 0–1 |
Cercle Brugge: 0 thắng, 1 hòa, 4 thua trong 5 trận gần nhất được cung cấp trước trận này; 4 bàn thắng, 10 bàn thua, tỷ lệ thắng 0%, trung bình 0,8 bàn/trận.
* Bàn của đội được nêu trước. N: sân nhà · K: sân khách. W: thắng · D: hòa · L: thua. Thiếu trận không được tính thành 0 bàn.
Lịch sử đối đầu
Nguồn chưa có dữ liệu ·
Chưa có lịch sử đối đầu được cung cấp. Không suy ra lợi thế từ dữ liệu còn thiếu.
Vị trí & điểm số · Cup
Nguồn chưa có dữ liệu ·
Chưa có đủ thứ hạng trong cùng bảng để đối chiếu chênh lệch điểm.
Số liệu đang được ghi nhận
Tỷ số kết thúc: Sporting Hasselt 1 – 2 Cercle Brugge.
Diễn biến gần nhất: 86′ Thay người — G. Magnee (Cercle Brugge), K. Kouassi; 88′ Thay người — L. Vankerkhoven (Sporting Hasselt), N. Orye; 90′ Thẻ vàng — V. Martens (Cercle Brugge).
Các số liệu trên không phải dự đoán kết quả hoặc đội hình.
Thông tin sử dụng dữ liệu
Trận đấu bắt đầu lúc mấy giờ?
Sporting Hasselt gặp Cercle Brugge lúc 01:30 ngày 17/10/2026 (giờ Việt Nam, GMT+7).
Đội hình đã được cung cấp chưa?
Chưa có danh sách thi đấu được cung cấp. Mục Đội hình chỉ hiển thị cầu thủ khi nguồn trả về dữ liệu.
Trang này có phát video trận đấu không?
Trận đã kết thúc. Bạn có thể đọc thống kê và diễn biến tại đây; liên kết NLive365 mở sảnh để tìm các phòng khác.

















