Dữ liệu đối đầu & bối cảnh trận đấu
DỮ LIỆU NGUỒNSamgurali — Meshakhte · Erovnuli Liga
Phong độ trước trận · Tối đa 5 trận
Bản dữ liệu được cung cấp ·
Samgurali
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số* |
|---|---|---|
| Gagra (N) | 3–0 | |
| Dinamo Tbilisi (N) | 2–3 | |
| Torpedo Kutaisi (K) | 2–3 | |
| Dila (N) | 1–3 | |
| FC Iberia 1999 (K) | 1–2 |
Samgurali: 1 thắng, 0 hòa, 4 thua trong 5 trận gần nhất được cung cấp trước trận này; 9 bàn thắng, 11 bàn thua, tỷ lệ thắng 20%, trung bình 1,8 bàn/trận.
Meshakhte
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số* |
|---|---|---|
| FC Iberia 1999 (N) | 1–2 | |
| Gagra (K) | 1–1 | |
| Rustavi (N) | 0–1 | |
| Dinamo Tbilisi (K) | 0–0 | |
| Spaeri (N) | 2–2 |
Meshakhte: 0 thắng, 3 hòa, 2 thua trong 5 trận gần nhất được cung cấp trước trận này; 4 bàn thắng, 6 bàn thua, tỷ lệ thắng 0%, trung bình 0,8 bàn/trận.
* Bàn của đội được nêu trước. N: sân nhà · K: sân khách. W: thắng · D: hòa · L: thua. Thiếu trận không được tính thành 0 bàn.
Lịch sử đối đầu
Bản dữ liệu được cung cấp ·
| Ngày / Giải | Chủ nhà | Tỷ số | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Erovnuli Liga | Meshakhte | 1–2 | Samgurali |
| David Kipiani Cup | Samgurali | 1–0 | Meshakhte |
| Erovnuli Liga | Samgurali | 3–1 | Meshakhte |
| Erovnuli Liga | Meshakhte | 0–0 | Samgurali |
| Erovnuli Liga 2 | Samgurali | 5–0 | Meshakhte |
5 lần gặp được cung cấp, tổng cộng 13 bàn thắng. Mẫu này không đại diện cho phong độ 5 trận gần nhất của mỗi đội và không dự đoán kết quả trận này.
Vị trí & điểm số · Erovnuli Liga
Bản dữ liệu được cung cấp ·
29 trận · 11 thắng / 5 hòa / 13 thua · Hiệu số -9 · Umaglesi Liga
29 trận · 2 thắng / 11 hòa / 16 thua · Hiệu số -27 · Umaglesi Liga
Samgurali hơn 21 điểm; hai đội đã chơi 29 và 29 trận tương ứng. Đây là bảng được cung cấp, không phải bảng tính lại theo tỷ số đang diễn ra.
Số liệu đang được ghi nhận
Tỷ số kết thúc: Samgurali 2 – 0 Meshakhte.
Các chỉ số chủ nhà / đội khách: Kiểm soát bóng 53% / 47%; Tổng cú sút 13 / 11; Sút trúng đích 5 / 3; Phạt góc 5 / 3; Thẻ vàng 3 / 1.
Samgurali có 38 điểm sau 29 trận, xếp thứ 6 trong bảng được cung cấp.
Meshakhte có 17 điểm sau 29 trận, xếp thứ 10 trong bảng được cung cấp.
Diễn biến gần nhất: 81′ Thay người — Tornike·Gaprindashvili (Samgurali), David krasovsky; 81′ Thay người — Levan Gegetchkori (Samgurali), gigi gogia; 82′ Thay người — Luqman Gilmore (Samgurali), ryan.
Các số liệu trên không phải dự đoán kết quả hoặc đội hình.
Thông tin sử dụng dữ liệu
Trận đấu bắt đầu lúc mấy giờ?
Samgurali gặp Meshakhte lúc 18:30 ngày 17/10/2026 (giờ Việt Nam, GMT+7).
Đội hình đã được cung cấp chưa?
Nguồn hiện cung cấp 11 cầu thủ xuất phát đội nhà và 11 cầu thủ đội khách. Xem tên và sơ đồ trong mục Đội hình; không tự bổ sung đội hình dự đoán.
Trang này có phát video trận đấu không?
Trận đã kết thúc. Bạn có thể đọc thống kê và diễn biến tại đây; liên kết NLive365 mở sảnh để tìm các phòng khác.
























