Dữ liệu đối đầu & bối cảnh trận đấu
DỮ LIỆU NGUỒNPaide — Trans Narva · Meistriliiga
Phong độ trước trận · Tối đa 5 trận
Bản lưu gần nhất · đang chờ cập nhật từ nguồn ·
Paide
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số* |
|---|---|---|
| Tammeka (N) | 2–1 | |
| FC Levadia Tallinn (K) | 0–1 | |
| Nõmme United (K) | 3–1 | |
| Vaprus (N) | 2–0 | |
| Laagri (N) | 1–2 |
Paide: 3 thắng, 0 hòa, 2 thua trong 5 trận gần nhất được cung cấp trước trận này; 8 bàn thắng, 5 bàn thua, tỷ lệ thắng 60%, trung bình 1,6 bàn/trận.
Trans Narva
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số* |
|---|---|---|
| Kuressaare (N) | 0–1 | |
| Vaprus (K) | 2–2 | |
| FC Levadia Tallinn (N) | 1–1 | |
| Kalju Nomme (K) | 0–2 | |
| Flora Tallinn (N) | 2–2 |
Trans Narva: 0 thắng, 3 hòa, 2 thua trong 5 trận gần nhất được cung cấp trước trận này; 5 bàn thắng, 8 bàn thua, tỷ lệ thắng 0%, trung bình 1 bàn/trận.
* Bàn của đội được nêu trước. N: sân nhà · K: sân khách. W: thắng · D: hòa · L: thua. Thiếu trận không được tính thành 0 bàn.
Lịch sử đối đầu
Bản dữ liệu được cung cấp ·
| Ngày / Giải | Chủ nhà | Tỷ số | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Meistriliiga | Trans Narva | 1–1 | Paide |
| Meistriliiga | Trans Narva | 1–0 | Paide |
| Meistriliiga | Paide | 1–0 | Trans Narva |
| Friendlies Clubs | Trans Narva | 1–1 | Paide |
| Meistriliiga | Trans Narva | 2–3 | Paide |
5 lần gặp được cung cấp, tổng cộng 11 bàn thắng. Mẫu này không đại diện cho phong độ 5 trận gần nhất của mỗi đội và không dự đoán kết quả trận này.
Vị trí & điểm số · Meistriliiga
Bản dữ liệu được cung cấp ·
32 trận · 17 thắng / 6 hòa / 9 thua · Hiệu số +13 · Meistriliiga
32 trận · 5 thắng / 5 hòa / 22 thua · Hiệu số -45 · Meistriliiga
Paide hơn 37 điểm; hai đội đã chơi 32 và 32 trận tương ứng. Đây là bảng được cung cấp, không phải bảng tính lại theo tỷ số đang diễn ra.
Số liệu đang được ghi nhận
Tỷ số kết thúc: Paide 2 – 1 Trans Narva.
Paide có 57 điểm sau 32 trận, xếp thứ 3 trong bảng được cung cấp.
Trans Narva có 20 điểm sau 32 trận, xếp thứ 10 trong bảng được cung cấp.
Diễn biến gần nhất: 87′ Thay người — S. Agaptsev (Trans Narva), A. Besigirskis; 87′ Thay người — E. Zuravljov (Trans Narva), K. Miranda da Silva; 88′ Thay người — Daniel Cabral (Paide), P. A. Cham.
Một số mục đang dùng bản lưu gần nhất, đang chờ cập nhật từ nguồn.
Các số liệu trên không phải dự đoán kết quả hoặc đội hình.
Thông tin sử dụng dữ liệu
Trận đấu bắt đầu lúc mấy giờ?
Paide gặp Trans Narva lúc 21:00 ngày 18/10/2026 (giờ Việt Nam, GMT+7).
Đội hình đã được cung cấp chưa?
Chưa có danh sách thi đấu được cung cấp. Mục Đội hình chỉ hiển thị cầu thủ khi nguồn trả về dữ liệu.
Trang này có phát video trận đấu không?
Trận đã kết thúc. Bạn có thể đọc thống kê và diễn biến tại đây; liên kết NLive365 mở sảnh để tìm các phòng khác.


























