Dữ liệu đối đầu & bối cảnh trận đấu
DỮ LIỆU NGUỒNKomárno — Ružomberok · Super Liga
Phong độ trước trận · Tối đa 5 trận
Bản dữ liệu được cung cấp ·
Komárno
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số* |
|---|---|---|
| FK Košice (K) | 1–1 | |
| Ajka (N) | 4–2 | |
| Slovan Bratislava (N) | 1–2 | |
| Podbrezová (K) | 1–1 | |
| Novohrad Lučenec (K) | 2–0 |
Komárno: 2 thắng, 2 hòa, 1 thua trong 5 trận gần nhất được cung cấp trước trận này; 9 bàn thắng, 6 bàn thua, tỷ lệ thắng 40%, trung bình 1,8 bàn/trận.
Ružomberok
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số* |
|---|---|---|
| Spartak Myjava (K) | 3–0 | |
| Žilina (N) | 2–2 | |
| Opava (N) | 1–1 | |
| FK Košice (K) | 0–2 | |
| Zemplín Michalovce (N) | 3–0 |
Ružomberok: 2 thắng, 2 hòa, 1 thua trong 5 trận gần nhất được cung cấp trước trận này; 9 bàn thắng, 5 bàn thua, tỷ lệ thắng 40%, trung bình 1,8 bàn/trận.
* Bàn của đội được nêu trước. N: sân nhà · K: sân khách. W: thắng · D: hòa · L: thua. Thiếu trận không được tính thành 0 bàn.
Lịch sử đối đầu
Bản dữ liệu được cung cấp ·
| Ngày / Giải | Chủ nhà | Tỷ số | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Super Liga | Ružomberok | 2–1 | Komárno |
| Super Liga | Komárno | 3–0 | Ružomberok |
| Super Liga | Komárno | 1–1 | Ružomberok |
| Super Liga | Ružomberok | 0–1 | Komárno |
| Super Liga | Komárno | 1–2 | Ružomberok |
5 lần gặp được cung cấp, tổng cộng 12 bàn thắng. Mẫu này không đại diện cho phong độ 5 trận gần nhất của mỗi đội và không dự đoán kết quả trận này.
Vị trí & điểm số · Super Liga
Bản dữ liệu được cung cấp ·
11 trận · 0 thắng / 6 hòa / 5 thua · Hiệu số -7 · Super Liga
11 trận · 2 thắng / 3 hòa / 6 thua · Hiệu số -9 · Super Liga
Ružomberok hơn 3 điểm; hai đội đã chơi 11 và 11 trận tương ứng. Đây là bảng được cung cấp, không phải bảng tính lại theo tỷ số đang diễn ra.
Số liệu đang được ghi nhận
Tỷ số kết thúc: Komárno 0 – 1 Ružomberok.
Ružomberok có 9 điểm sau 11 trận, xếp thứ 9 trong bảng được cung cấp.
Komárno có 6 điểm sau 11 trận, xếp thứ 12 trong bảng được cung cấp.
Diễn biến gần nhất: 84′ Thay người — A. Tucny (Ružomberok), M. Boda; 90+1′ Thay người — M. Bacik (Ružomberok), M. Kelemen; 90+2′ Thẻ vàng — Matheus Leoni (Komárno).
Các số liệu trên không phải dự đoán kết quả hoặc đội hình.
Thông tin sử dụng dữ liệu
Trận đấu bắt đầu lúc mấy giờ?
Komárno gặp Ružomberok lúc 20:30 ngày 17/10/2026 (giờ Việt Nam, GMT+7).
Đội hình đã được cung cấp chưa?
Chưa có danh sách thi đấu được cung cấp. Mục Đội hình chỉ hiển thị cầu thủ khi nguồn trả về dữ liệu.
Trang này có phát video trận đấu không?
Trận đã kết thúc. Bạn có thể đọc thống kê và diễn biến tại đây; liên kết NLive365 mở sảnh để tìm các phòng khác.

























