Dữ liệu đối đầu & bối cảnh trận đấu
DỮ LIỆU NGUỒNAhrobiznes Volochysk — Metal Kharkiv · Persha Liga
Phong độ trước trận · Tối đa 5 trận
Nguồn đang gián đoạn ·
Ahrobiznes Volochysk
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số* |
|---|---|---|
| Inhulets (K) | 1–0 | |
| UCSA (N) | 3–2 | |
| Nyva Ternopil (K) | 0–0 | |
| Oleksandria (N) | 1–0 | |
| Polissya II (K) | 2–3 |
Ahrobiznes Volochysk: 3 thắng, 1 hòa, 1 thua trong 5 trận gần nhất được cung cấp trước trận này; 7 bàn thắng, 5 bàn thua, tỷ lệ thắng 60%, trung bình 1,4 bàn/trận.
Metal Kharkiv
Metal Kharkiv: chưa có kết quả từng trận để tính bàn thắng, bàn thua hoặc tỷ lệ thắng. Không dùng lịch sử đối đầu thay cho phong độ gần đây.
* Bàn của đội được nêu trước. N: sân nhà · K: sân khách. W: thắng · D: hòa · L: thua. Thiếu trận không được tính thành 0 bàn.
Lịch sử đối đầu
Bản dữ liệu được cung cấp ·
| Ngày / Giải | Chủ nhà | Tỷ số | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Persha Liga | Metal Kharkiv | 0–1 | Ahrobiznes Volochysk |
| Persha Liga | Ahrobiznes Volochysk | 1–0 | Metal Kharkiv |
| Persha Liga | Metal Kharkiv | 0–1 | Ahrobiznes Volochysk |
| Persha Liga | Ahrobiznes Volochysk | 2–1 | Metal Kharkiv |
| Persha Liga | Metal Kharkiv | 1–2 | Ahrobiznes Volochysk |
5 lần gặp được cung cấp, tổng cộng 9 bàn thắng. Mẫu này không đại diện cho phong độ 5 trận gần nhất của mỗi đội và không dự đoán kết quả trận này.
Vị trí & điểm số · Persha Liga
Bản dữ liệu được cung cấp ·
12 trận · 7 thắng / 2 hòa / 3 thua · Hiệu số +5 · Persha Liga
12 trận · 4 thắng / 3 hòa / 5 thua · Hiệu số -1 · Persha Liga
Ahrobiznes Volochysk hơn 8 điểm; hai đội đã chơi 12 và 12 trận tương ứng. Đây là bảng được cung cấp, không phải bảng tính lại theo tỷ số đang diễn ra.
Số liệu đang được ghi nhận
Tỷ số kết thúc: Ahrobiznes Volochysk 1 – 0 Metal Kharkiv.
Ahrobiznes Volochysk có 23 điểm sau 12 trận, xếp thứ 2 trong bảng được cung cấp.
Metal Kharkiv có 15 điểm sau 12 trận, xếp thứ 8 trong bảng được cung cấp.
Diễn biến gần nhất: 83′ Thay người — V. Teplyi (Ahrobiznes Volochysk), S. Krystin; 83′ Thay người — A. Riznyk (Ahrobiznes Volochysk), A. Nyzhnyk; 85′ Thay người — D. Kaydalov (Metal Kharkiv), M. Orikhovskyi.
Các số liệu trên không phải dự đoán kết quả hoặc đội hình.
Thông tin sử dụng dữ liệu
Trận đấu bắt đầu lúc mấy giờ?
Ahrobiznes Volochysk gặp Metal Kharkiv lúc 15:30 ngày 17/10/2026 (giờ Việt Nam, GMT+7).
Đội hình đã được cung cấp chưa?
Chưa có danh sách thi đấu được cung cấp. Mục Đội hình chỉ hiển thị cầu thủ khi nguồn trả về dữ liệu.
Trang này có phát video trận đấu không?
Trận đã kết thúc. Bạn có thể đọc thống kê và diễn biến tại đây; liên kết NLive365 mở sảnh để tìm các phòng khác.























