Chuyển đến nội dung

TRUNG TÂM GIẢI ĐẤU / NLive

Lịch thi đấu bóng đá — Trực tiếp hôm nay

Lịch bóng đá, tỷ số và thông tin trận đấu theo múi giờ địa phương.

19 tháng 10, 2026GMT+7

Lịch đấu của giải

2085 trận
Supreme Division WomenFT · Kết thúc

Yenisey W

0:1TỶ SỐ CẢ TRẬN

Zvezda Perm W

HT
0-1
⚑
—-—
Thẻ vàng
—-—
Thẻ đỏ
—-—
TB/trận trước giờ bóng lănMẫu: 5/5 trận | chưa có
Ghi bàn
0,2—
5 | — trận
Thủng lưới
2,2—
5 | — trận
Phạt góc
——
— | — trận
Thẻ vàng
——
— | — trận
Thẻ đỏ
——
— | — trận
Chủ nhà | Khách
J3 LeagueFT · Kết thúc

Parceiro Nagano

2:1TỶ SỐ CẢ TRẬN

Matsumoto Yamaga

HT
2-1
⚑
—-—
Thẻ vàng
—-—
Thẻ đỏ
—-—
TB/trận trước giờ bóng lănMẫu: 5/5 trận | chưa có
Ghi bàn
1,6—
5 | — trận
Thủng lưới
1,4—
5 | — trận
Phạt góc
——
— | — trận
Thẻ vàng
——
— | — trận
Thẻ đỏ
——
— | — trận
Chủ nhà | Khách
A-League WomenFT · Kết thúc

Sydney FC W

2:2TỶ SỐ CẢ TRẬN

Adelaide United W

HT
1-1
⚑
—-—
Thẻ vàng
—-—
Thẻ đỏ
—-—
TB/trận trước giờ bóng lănMẫu: 5/5 trận | 5/5 trận
Ghi bàn
1,60,6
5 | 5 trận
Thủng lưới
1,42,2
5 | 5 trận
Phạt góc
——
— | — trận
Thẻ vàng
——
— | — trận
Thẻ đỏ
——
— | — trận
Chủ nhà | Khách
J3 LeagueFT · Kết thúc

Biwako Shiga

#11
0:2TỶ SỐ CẢ TRẬN

Sagamihara

#5
HT
0-0
⚑
—-—
Thẻ vàng
—-—
Thẻ đỏ
—-—
TB/trận trước giờ bóng lănMẫu: 5/5 trận | chưa có
Ghi bàn
1,4—
5 | — trận
Thủng lưới
1,6—
5 | — trận
Phạt góc
——
— | — trận
Thẻ vàng
——
— | — trận
Thẻ đỏ
——
— | — trận
Chủ nhà | Khách
WE LeagueFT · Kết thúc

Vegalta Sendai W

3:4TỶ SỐ CẢ TRẬN

INAC Kobe Leonessa W

HT
0-2
⚑
—-—
Thẻ vàng
—-—
Thẻ đỏ
—-—
TB/trận trước giờ bóng lănMẫu: 5/5 trận | 5/5 trận
Ghi bàn
1,41,8
5 | 5 trận
Thủng lưới
1,81,4
5 | 5 trận
Phạt góc
——
— | — trận
Thẻ vàng
——
— | — trận
Thẻ đỏ
——
— | — trận
Chủ nhà | Khách
WE LeagueFT · Kết thúc

JEF United W

2:1TỶ SỐ CẢ TRẬN

Urawa Reds W

HT
2-1
⚑
—-—
Thẻ vàng
—-—
Thẻ đỏ
—-—
TB/trận trước giờ bóng lănMẫu: 5/5 trận | chưa có
Ghi bàn
1,2—
5 | — trận
Thủng lưới
1,2—
5 | — trận
Phạt góc
——
— | — trận
Thẻ vàng
——
— | — trận
Thẻ đỏ
——
— | — trận
Chủ nhà | Khách
J2 LeagueFT · Kết thúc

Iwaki

5:0TỶ SỐ CẢ TRẬN

Ventforet Kofu

HT
3-0
⚑
—-—
Thẻ vàng
—-—
Thẻ đỏ
—-—
TB/trận trước giờ bóng lănMẫu: 5/5 trận | 5/5 trận
Ghi bàn
11
5 | 5 trận
Thủng lưới
1,82,4
5 | 5 trận
Phạt góc
——
— | — trận
Thẻ vàng
——
— | — trận
Thẻ đỏ
——
— | — trận
Chủ nhà | Khách
Liga MXFT · Kết thúc

Cruz Azul

5:0TỶ SỐ CẢ TRẬN

FC Juarez

HT
3-0
⚑
—-—
Thẻ vàng
—-—
Thẻ đỏ
—-—
TB/trận trước giờ bóng lănMẫu: 5/5 trận | 5/5 trận
Ghi bàn
1,21
5 | 5 trận
Thủng lưới
1,81,4
5 | 5 trận
Phạt góc
——
— | — trận
Thẻ vàng
——
— | — trận
Thẻ đỏ
——
— | — trận
Chủ nhà | Khách

Đang hiển thị 24 / 2085 trận trong bộ lọc

Về đầu danh sách

Tất cả giải đấu