Chuyển đến nội dung

TRUNG TÂM GIẢI ĐẤU / NLive

Kết quả bóng đá — Tỷ số & lịch thi đấu

Lịch bóng đá, tỷ số và thông tin trận đấu theo múi giờ địa phương.

19 tháng 10, 2026GMT+7

Liga Profesional Argentina

2 trận
Lịch thi đấu Liga Profesional Argentina
Liga Profesional ArgentinaFT · Kết thúc

Estudiantes L.P.

1:2TỶ SỐ CẢ TRẬN

San Lorenzo

HT
1-1
⚑
—-—
Thẻ vàng
—-—
Thẻ đỏ
—-—
TB/trận trước giờ bóng lănMẫu: 5/5 trận | 5/5 trận
Ghi bàn
1,20,6
5 | 5 trận
Thủng lưới
1,21,2
5 | 5 trận
Phạt góc
——
— | — trận
Thẻ vàng
——
— | — trận
Thẻ đỏ
——
— | — trận
Chủ nhà | Khách

USL Championship

1 trận
Lịch thi đấu USL Championship

Primera Nacional

4 trận
Lịch thi đấu Primera Nacional
Primera NacionalFT · Kết thúc

Chaco For Ever

1:2TỶ SỐ CẢ TRẬN

Central Norte

HT
1-1
⚑
—-—
Thẻ vàng
—-—
Thẻ đỏ
—-—
TB/trận trước giờ bóng lănMẫu: 5/5 trận | 5/5 trận
Ghi bàn
1,20,4
5 | 5 trận
Thủng lưới
10,6
5 | 5 trận
Phạt góc
——
— | — trận
Thẻ vàng
——
— | — trận
Thẻ đỏ
——
— | — trận
Chủ nhà | Khách
Primera NacionalFT · Kết thúc

Club Atlético Güemes

2:1TỶ SỐ CẢ TRẬN

Almagro

HT
1-1
⚑
—-—
Thẻ vàng
—-—
Thẻ đỏ
—-—
TB/trận trước giờ bóng lănMẫu: 5/5 trận | 5/5 trận
Ghi bàn
01,4
5 | 5 trận
Thủng lưới
1,81,6
5 | 5 trận
Phạt góc
——
— | — trận
Thẻ vàng
——
— | — trận
Thẻ đỏ
——
— | — trận
Chủ nhà | Khách

NWSL Women

1 trận
Lịch thi đấu NWSL Women
NWSL WomenFT · Kết thúc

Bay FC W

2:2TỶ SỐ CẢ TRẬN

Portland Thorns W

HT
1-1
⚑
—-—
Thẻ vàng
—-—
Thẻ đỏ
—-—
TB/trận trước giờ bóng lănMẫu: 5/5 trận | 5/5 trận
Ghi bàn
1,21,8
5 | 5 trận
Thủng lưới
2,41,8
5 | 5 trận
Phạt góc
——
— | — trận
Thẻ vàng
——
— | — trận
Thẻ đỏ
——
— | — trận
Chủ nhà | Khách

Serie B

1 trận
Lịch thi đấu Serie B

Primera A

1 trận
Lịch thi đấu Primera A
Primera AFT · Kết thúc

Bucaramanga

1:1TỶ SỐ CẢ TRẬN

America de Cali

HT
0-0
⚑
—-—
Thẻ vàng
—-—
Thẻ đỏ
—-—
TB/trận trước giờ bóng lănMẫu: 5/5 trận | 5/5 trận
Ghi bàn
2,21
5 | 5 trận
Thủng lưới
11
5 | 5 trận
Phạt góc
——
— | — trận
Thẻ vàng
——
— | — trận
Thẻ đỏ
——
— | — trận
Chủ nhà | Khách

Liga Nacional

1 trận
Lịch thi đấu Liga Nacional
Liga NacionalFT · Kết thúc

Mixco

3:1TỶ SỐ CẢ TRẬN

Cobán Imperial

HT
1-0
⚑
—-—
Thẻ vàng
—-—
Thẻ đỏ
—-—
TB/trận trước giờ bóng lănMẫu: 5/5 trận | 5/5 trận
Ghi bàn
21,8
5 | 5 trận
Thủng lưới
1,61,2
5 | 5 trận
Phạt góc
——
— | — trận
Thẻ vàng
——
— | — trận
Thẻ đỏ
——
— | — trận
Chủ nhà | Khách

Liga Panameña de Fútbol

1 trận
Lịch thi đấu Liga Panameña de Fútbol

Primera Division

1 trận
Lịch thi đấu Primera Division

MLS Next Pro

1 trận
Lịch thi đấu MLS Next Pro
MLS Next ProFT · Kết thúc

Chattanooga

3:1TỶ SỐ CẢ TRẬN

New York City II

HT
1-0
⚑
—-—
Thẻ vàng
—-—
Thẻ đỏ
—-—
TB/trận trước giờ bóng lănMẫu: 5/5 trận | 5/5 trận
Ghi bàn
2,61,6
5 | 5 trận
Thủng lưới
1,41,8
5 | 5 trận
Phạt góc
——
— | — trận
Thẻ vàng
——
— | — trận
Thẻ đỏ
——
— | — trận
Chủ nhà | Khách

Liga Nacional

1 trận
Lịch thi đấu Liga Nacional

Primera Division

1 trận
Lịch thi đấu Primera Division

Primera División

1 trận
Lịch thi đấu Primera División

Primera B

1 trận
Lịch thi đấu Primera B
Primera BFT · Kết thúc

Envigado

1:0TỶ SỐ CẢ TRẬN

Barranquilla

HT
1-0
⚑
—-—
Thẻ vàng
—-—
Thẻ đỏ
—-—
TB/trận trước giờ bóng lănMẫu: 5/5 trận | 5/5 trận
Ghi bàn
1,61,6
5 | 5 trận
Thủng lưới
11,2
5 | 5 trận
Phạt góc
——
— | — trận
Thẻ vàng
——
— | — trận
Thẻ đỏ
——
— | — trận
Chủ nhà | Khách

Segunda División

2 trận
Lịch thi đấu Segunda División
Segunda DivisiónFT · Kết thúc

Bentín Tacna Heroica

1:2TỶ SỐ CẢ TRẬN

U. San Martin

HT
—-—
⚑
—-—
Thẻ vàng
—-—
Thẻ đỏ
—-—
TB/trận trước giờ bóng lănMẫu: 5/5 trận | 5/5 trận
Ghi bàn
1,21,2
5 | 5 trận
Thủng lưới
1,22,2
5 | 5 trận
Phạt góc
——
— | — trận
Thẻ vàng
——
— | — trận
Thẻ đỏ
——
— | — trận
Chủ nhà | Khách

Primera B

1 trận
Lịch thi đấu Primera B

Division Profesional - Clausura

1 trận
Lịch thi đấu Division Profesional - Clausura

Liga Mayor

1 trận
Lịch thi đấu Liga Mayor
Liga MayorFT · Kết thúc

Universidad O&M

0:0TỶ SỐ CẢ TRẬN

Delfines Del Este

HT
0-0
⚑
—-—
Thẻ vàng
—-—
Thẻ đỏ
—-—
TB/trận trước giờ bóng lănMẫu: 5/5 trận | 5/5 trận
Ghi bàn
1,41,2
5 | 5 trận
Thủng lưới
1,21,2
5 | 5 trận
Phạt góc
——
— | — trận
Thẻ vàng
——
— | — trận
Thẻ đỏ
——
— | — trận
Chủ nhà | Khách

CONMEBOL Libertadores Femenina

1 trận
Lịch thi đấu CONMEBOL Libertadores Femenina

Đang hiển thị 24 / 1524 trận trong bộ lọc

Về đầu danh sách

Tất cả giải đấu