
Vissel Kobe
#4LWWLWVSGIỜ VIỆT NAM

Machida Zelvia
#1WWWWD◷Bóng lăn sau 2 giờ 28 phút
TB/trận trước giờ bóng lănMẫu: 5/5 trận | 5/5 trận- Ghi bàn
- 1,8 | 2
5 | 5 trận- Thủng lưới
- 1,2 | 0
5 | 5 trận- Phạt góc
- 5 | —
2 | — trận- Thẻ vàng
- 0,5 | —
2 | — trận- Thẻ đỏ
- 0 | —
2 | — trận

Gamba Osaka
#15WDWLLVSGIỜ VIỆT NAM

Kyoto Sanga
#17DLWLD◷Bóng lăn sau 3 giờ 28 phút
TB/trận trước giờ bóng lănMẫu: 5/5 trận | 5/5 trận- Ghi bàn
- 2,2 | 0,6
5 | 5 trận- Thủng lưới
- 2,2 | 1,2
5 | 5 trận- Phạt góc
- — | —
— | — trận- Thẻ vàng
- — | —
— | — trận- Thẻ đỏ
- — | —
— | — trận

Eyüpspor
#18LLLLLVSGIỜ VIỆT NAM

Kasımpaşa
#8WLWDW◷Bóng lăn sau 6 giờ 58 phút
TB/trận trước giờ bóng lănMẫu: 5/5 trận | 5/5 trận- Ghi bàn
- 0 | 1,8
5 | 5 trận- Thủng lưới
- 3,8 | 1,2
5 | 5 trận- Phạt góc
- 3 | 7,5
1 | 2 trận- Thẻ vàng
- 2 | 3
1 | 2 trận- Thẻ đỏ
- — | —
— | — trận

Gaziantep FK
#14LLLDWVSGIỜ VIỆT NAM

Erzurumspor FK
#11WDWLW◷Bóng lăn sau 9 giờ 28 phút
TB/trận trước giờ bóng lănMẫu: 5/5 trận | 5/5 trận- Ghi bàn
- 1 | 0,8
5 | 5 trận- Thủng lưới
- 1,8 | 0,6
5 | 5 trận- Phạt góc
- 5,75 | 2,5
4 | 2 trận- Thẻ vàng
- 3 | 0,5
4 | 2 trận- Thẻ đỏ
- 0 | —
1 | — trận

Dundee Utd
#6DWWDLVSGIỜ VIỆT NAM

Aberdeen
#7WLWDW◷Bóng lăn sau 10 giờ 28 phút
TB/trận trước giờ bóng lănMẫu: 5/5 trận | 5/5 trận- Ghi bàn
- 1,2 | 2,4
5 | 5 trận- Thủng lưới
- 1 | 0,8
5 | 5 trận- Phạt góc
- — | —
— | — trận- Thẻ vàng
- — | —
— | — trận- Thẻ đỏ
- — | —
— | — trận

Falkirk
#9WLDWDVSGIỜ VIỆT NAM

Kilmarnock
#11WLDWD◷Bóng lăn sau 10 giờ 28 phút
TB/trận trước giờ bóng lănMẫu: 5/5 trận | 5/5 trận- Ghi bàn
- 1,4 | 1,4
5 | 5 trận- Thủng lưới
- 1,2 | 1,4
5 | 5 trận- Phạt góc
- — | —
— | — trận- Thẻ vàng
- — | —
— | — trận- Thẻ đỏ
- — | —
— | — trận

Rangers
#2DWWWWVSGIỜ VIỆT NAM

ST Johnstone
#5DWDLW◷Bóng lăn sau 10 giờ 28 phút
TB/trận trước giờ bóng lănMẫu: 5/5 trận | 5/5 trận- Ghi bàn
- 2 | 1
5 | 5 trận- Thủng lưới
- 0,6 | 0,8
5 | 5 trận- Phạt góc
- — | —
— | — trận- Thẻ vàng
- — | —
— | — trận- Thẻ đỏ
- — | —
— | — trận

ST Mirren
#8LLLLLVSGIỜ VIỆT NAM

Dundee
#4DWWLD◷Bóng lăn sau 10 giờ 28 phút
TB/trận trước giờ bóng lănMẫu: 5/5 trận | 5/5 trận- Ghi bàn
- 0,4 | 1,6
5 | 5 trận- Thủng lưới
- 2,8 | 1,4
5 | 5 trận- Phạt góc
- — | —
— | — trận- Thẻ vàng
- — | —
— | — trận- Thẻ đỏ
- — | —
— | — trận

NEOM
#6LLWDWVSGIỜ VIỆT NAM

Abha
#18LDLLL◷Bóng lăn sau 10 giờ 28 phút
TB/trận trước giờ bóng lănMẫu: 5/5 trận | 5/5 trận- Ghi bàn
- 1,8 | 0,8
5 | 5 trận- Thủng lưới
- 1 | 1,6
5 | 5 trận- Phạt góc
- — | 1
— | 1 trận- Thẻ vàng
- — | 3
— | 1 trận- Thẻ đỏ
- — | 0
— | 1 trận

Utrecht
#11WWLWDVSGIỜ VIỆT NAM

PEC Zwolle
#15WLLLD◷Bóng lăn sau 10 giờ 58 phút
TB/trận trước giờ bóng lănMẫu: 5/5 trận | 5/5 trận- Ghi bàn
- 2 | 1,2
5 | 5 trận- Thủng lưới
- 2,2 | 2,8
5 | 5 trận- Phạt góc
- 4 | 5
4 | 4 trận- Thẻ vàng
- 1,5 | 1,75
4 | 4 trận- Thẻ đỏ
- 0 | 0
2 | 4 trận

Estrela
#10WLLDWVSGIỜ VIỆT NAM

Casa Pia
#17WLWLD◷Bóng lăn sau 10 giờ 58 phút
TB/trận trước giờ bóng lănMẫu: 5/5 trận | 5/5 trận- Ghi bàn
- 1,4 | 0,8
5 | 5 trận- Thủng lưới
- 1,6 | 1,2
5 | 5 trận- Phạt góc
- 5,25 | 4
4 | 4 trận- Thẻ vàng
- 2,25 | 2,75
4 | 4 trận- Thẻ đỏ
- 0 | 0,25
4 | 4 trận

Al Kholood
#9LLLWDVSGIỜ VIỆT NAM

Al-Ettifaq
#7LWWDD◷Bóng lăn sau 11 giờ 33 phút
TB/trận trước giờ bóng lănMẫu: 5/5 trận | 5/5 trận- Ghi bàn
- 1,2 | 1,6
5 | 5 trận- Thủng lưới
- 2,6 | 1,6
5 | 5 trận- Phạt góc
- 8,25 | 0
4 | 1 trận- Thẻ vàng
- 2,25 | 5
4 | 1 trận- Thẻ đỏ
- — | —
— | — trận

Samsunspor
#17LLLLLVSGIỜ VIỆT NAM

Amed
#2WDWWD◷Bóng lăn sau 12 giờ 28 phút
TB/trận trước giờ bóng lănMẫu: 5/5 trận | 5/5 trận- Ghi bàn
- 0,4 | 2,6
5 | 5 trận- Thủng lưới
- 2,8 | 1,2
5 | 5 trận- Phạt góc
- 9 | —
1 | — trận- Thẻ vàng
- 2 | —
1 | — trận- Thẻ đỏ
- 0 | —
1 | — trận

Willem II
#18LLLLDVSGIỜ VIỆT NAM

Cambuur
#14DWDWD◷Bóng lăn sau 13 giờ 13 phút
TB/trận trước giờ bóng lănMẫu: 5/5 trận | 5/5 trận- Ghi bàn
- 1 | 1,8
5 | 5 trận- Thủng lưới
- 2,6 | 1
5 | 5 trận- Phạt góc
- 3 | 5
1 | 1 trận- Thẻ vàng
- 0 | 3
1 | 1 trận- Thẻ đỏ
- 0 | 0
1 | 1 trận

Alverca
#8LWWWLVSGIỜ VIỆT NAM

Arouca
#5WWDLD◷Bóng lăn sau 13 giờ 28 phút
TB/trận trước giờ bóng lănMẫu: 5/5 trận | 5/5 trận- Ghi bàn
- 1,8 | 1,6
5 | 5 trận- Thủng lưới
- 1,2 | 1,4
5 | 5 trận- Phạt góc
- — | 3,5
— | 2 trận- Thẻ vàng
- — | 3
— | 2 trận- Thẻ đỏ
- — | 0
— | 1 trận

CF Montreal
#15DDLLWVSGIỜ VIỆT NAM

Nashville SC
#1DWWWW◷Bóng lăn sau 13 giờ 58 phút
TB/trận trước giờ bóng lănMẫu: 5/5 trận | 5/5 trận- Ghi bàn
- 1,2 | 2,8
5 | 5 trận- Thủng lưới
- 1,6 | 0,4
5 | 5 trận- Phạt góc
- 4,5 | 5,5
2 | 4 trận- Thẻ vàng
- 1,5 | 1
2 | 4 trận- Thẻ đỏ
- 0 | 0
2 | 4 trận

Al Riyadh
#13LDWDLVSGIỜ VIỆT NAM

Al Taawon
#17LDWLD◷Bóng lăn sau 14 giờ 28 phút
TB/trận trước giờ bóng lănMẫu: 5/5 trận | 5/5 trận- Ghi bàn
- 0,6 | 0,8
5 | 5 trận- Thủng lưới
- 1,4 | 1,4
5 | 5 trận- Phạt góc
- 4,5 | 3
2 | 1 trận- Thẻ vàng
- 2,5 | 0
2 | 1 trận- Thẻ đỏ
- — | 0
— | 1 trận

ADO Den Haag
#16WDDLLVSGIỜ VIỆT NAM

Heerenveen
#9WLWDL◷Bóng lăn sau 15 giờ 28 phút
TB/trận trước giờ bóng lănMẫu: 5/5 trận | 5/5 trận- Ghi bàn
- 1,4 | 2
5 | 5 trận- Thủng lưới
- 1,8 | 1
5 | 5 trận- Phạt góc
- 1,67 | 4,67
3 | 3 trận- Thẻ vàng
- 2,33 | 1
3 | 3 trận- Thẻ đỏ
- 0,33 | 0
3 | 3 trận

Columbus Crew
#11DWWLWVSGIỜ VIỆT NAM

Toronto FC
#10WDWLL◷Bóng lăn sau 15 giờ 58 phút
TB/trận trước giờ bóng lănMẫu: 5/5 trận | 5/5 trận- Ghi bàn
- 1,8 | 1,6
5 | 5 trận- Thủng lưới
- 1 | 1,8
5 | 5 trận- Phạt góc
- 11 | 3
1 | 1 trận- Thẻ vàng
- 2 | 0
1 | 1 trận- Thẻ đỏ
- — | 0
— | 1 trận

Internacional
#17LDWLWVSGIỜ VIỆT NAM

Botafogo
#11WDLLW◷Bóng lăn sau 15 giờ 58 phút
TB/trận trước giờ bóng lănMẫu: 5/5 trận | 5/5 trận- Ghi bàn
- 1 | 1,2
5 | 5 trận- Thủng lưới
- 1,2 | 1,4
5 | 5 trận- Phạt góc
- 2,5 | 4,67
2 | 3 trận- Thẻ vàng
- 3,5 | 1
2 | 3 trận- Thẻ đỏ
- — | —
— | — trận

Mirassol
#14WLDWWVSGIỜ VIỆT NAM

Sao Paulo
#9WWLLW◷Bóng lăn sau 15 giờ 58 phút
TB/trận trước giờ bóng lănMẫu: 5/5 trận | 5/5 trận- Ghi bàn
- 1,8 | 1
5 | 5 trận- Thủng lưới
- 0,4 | 1
5 | 5 trận- Phạt góc
- 3 | 11
2 | 2 trận- Thẻ vàng
- 0 | 1
1 | 2 trận- Thẻ đỏ
- 1 | 0
1 | 1 trận

Vitoria
#13DLWLDVSGIỜ VIỆT NAM

Atletico Paranaense
#3LWDWD◷Bóng lăn sau 15 giờ 58 phút
TB/trận trước giờ bóng lănMẫu: 5/5 trận | 5/5 trận- Ghi bàn
- 1,8 | 2,2
5 | 5 trận- Thủng lưới
- 1,6 | 1,8
5 | 5 trận- Phạt góc
- 4 | 6
2 | 1 trận- Thẻ vàng
- 3,5 | 3
2 | 1 trận- Thẻ đỏ
- — | —
— | — trận

GIL Vicente
#6WWWDLVSGIỜ VIỆT NAM

FC Porto
#1LLWWW◷Bóng lăn sau 15 giờ 58 phút
TB/trận trước giờ bóng lănMẫu: 5/5 trận | 5/5 trận- Ghi bàn
- 1,6 | 2
5 | 5 trận- Thủng lưới
- 1,4 | 1,4
5 | 5 trận- Phạt góc
- — | —
— | — trận- Thẻ vàng
- — | —
— | — trận- Thẻ đỏ
- — | —
— | — trận

New York Red Bulls
#9LLWLWVSGIỜ VIỆT NAM

Inter Miami
#2WWWLD◷Bóng lăn sau 17 giờ 58 phút
TB/trận trước giờ bóng lănMẫu: 5/5 trận | 5/5 trận- Ghi bàn
- 1,2 | 2,4
5 | 5 trận- Thủng lưới
- 1,6 | 1
5 | 5 trận- Phạt góc
- — | —
— | — trận- Thẻ vàng
- — | —
— | — trận- Thẻ đỏ
- — | —
— | — trận