AC Milan
#5WLWWDBologna
#13WLWDLBóng lăn sau 6 giờ 2 phút
- Ghi bàn
- 21,2 5 | 5 trận
- Thủng lưới
- 1,21,2 5 | 5 trận
- Phạt góc
- 3,672,4 3 | 5 trận
- Thẻ vàng
- 2,671,6 3 | 5 trận
- Thẻ đỏ
- 1— 1 | — trận
Lịch thi đấu hiển thị theo GMT+7. Dữ liệu được cập nhật từ nguồn cung cấp.
TRUNG TÂM GIẢI ĐẤU / NLive
Lịch bóng đá, tỷ số và thông tin trận đấu theo múi giờ địa phương.
Bóng lăn sau 6 giờ 2 phút
Bóng lăn sau 6 giờ 2 phút
Bóng lăn sau 6 giờ 2 phút
Bóng lăn sau 8 giờ 17 phút
Bóng lăn sau 8 giờ 17 phút
Bóng lăn sau 8 giờ 2 phút
Bóng lăn sau 8 giờ 17 phút
Bóng lăn sau 8 giờ 17 phút
Bóng lăn sau 8 giờ 17 phút
Bóng lăn sau 8 giờ 32 phút
Bóng lăn sau 8 giờ 17 phút
Bóng lăn sau 8 giờ 17 phút
Bóng lăn sau 8 giờ 17 phút
Bóng lăn sau 8 giờ 17 phút
Bóng lăn sau 8 giờ 17 phút
Bóng lăn sau 8 giờ 17 phút
Bóng lăn sau 8 giờ 32 phút
Bóng lăn sau 11 giờ 2 phút
Bóng lăn sau 11 giờ 2 phút
Bóng lăn sau 11 giờ 2 phút
Bóng lăn sau 12 giờ 2 phút
Bóng lăn sau 12 giờ 2 phút
Bóng lăn sau 12 giờ 2 phút
Bóng lăn sau 12 giờ 2 phút