Toronto FC
#11LWDWLDC United
#13LLLWLBóng lăn sau 12 giờ 5 phút
- Ghi bàn
- 1,80,8 5 | 5 trận
- Thủng lưới
- 22,6 5 | 5 trận
- Phạt góc
- 4,45,5 5 | 4 trận
- Thẻ vàng
- 1,42,67 5 | 3 trận
- Thẻ đỏ
- 01 2 | 1 trận
Lịch thi đấu hiển thị theo GMT+7. Dữ liệu được cập nhật từ nguồn cung cấp.
TRUNG TÂM GIẢI ĐẤU / NLive
Lịch bóng đá, tỷ số và thông tin trận đấu theo múi giờ địa phương.
Bóng lăn sau 12 giờ 5 phút
Bóng lăn sau 13 giờ 5 phút
Bóng lăn sau 13 giờ 5 phút
Bóng lăn sau 13 giờ 5 phút
Bóng lăn sau 13 giờ 5 phút
Bóng lăn sau 13 giờ 5 phút
Bóng lăn sau 13 giờ 5 phút
Bóng lăn sau 15 giờ 5 phút
Bóng lăn sau 15 giờ 5 phút
Bóng lăn sau 15 giờ 5 phút
Bóng lăn sau 13 giờ 5 phút
Bóng lăn sau 13 giờ 5 phút
Thống kê được cập nhật khi bóng lăn
Chưa có dữ liệu thống kê cho hạng mục này
Bóng lăn sau 5 giờ 35 phút
Chưa có dữ liệu thống kê cho hạng mục này
Bóng lăn sau 5 giờ 35 phút
Chưa có dữ liệu thống kê cho hạng mục này
Bóng lăn sau 5 giờ 35 phút
Chưa có dữ liệu thống kê cho hạng mục này
Bóng lăn sau 5 giờ 35 phút
Chưa có dữ liệu thống kê cho hạng mục này
Bóng lăn sau 5 giờ 35 phút
Chưa có dữ liệu thống kê cho hạng mục này
Bóng lăn sau 5 giờ 35 phút
Chưa có dữ liệu thống kê cho hạng mục này
Bóng lăn sau 5 giờ 35 phút
Chưa có dữ liệu thống kê cho hạng mục này
Bóng lăn sau 5 giờ 35 phút
Chưa có dữ liệu thống kê cho hạng mục này
Bóng lăn sau 5 giờ 35 phút
Chưa có dữ liệu thống kê cho hạng mục này
Bóng lăn sau 5 giờ 35 phút
Chưa có dữ liệu thống kê cho hạng mục này
Bóng lăn sau 5 giờ 35 phút
Chưa có dữ liệu thống kê cho hạng mục này