
Bucheon FC 1995
#11LLLDLVSGIỜ VIỆT NAM

Gwangju FC
#12LWDDL◷Bóng lăn sau 2 giờ 23 phút
TB/trận trước giờ bóng lănMẫu: 5/5 trận | 5/5 trận- Ghi bàn
- 0,8 | 1,8
5 | 5 trận- Thủng lưới
- 2 | 2
5 | 5 trận- Phạt góc
- — | —
— | — trận- Thẻ vàng
- — | —
— | — trận- Thẻ đỏ
- — | —
— | — trận

Gimcheon Sangmu FC
#10DLWDDVSGIỜ VIỆT NAM

Daejeon Citizen
#5WDWDW◷Bóng lăn sau 2 giờ 23 phút
TB/trận trước giờ bóng lănMẫu: 5/5 trận | 5/5 trận- Ghi bàn
- 1,2 | 1,6
5 | 5 trận- Thủng lưới
- 1 | 1
5 | 5 trận- Phạt góc
- — | —
— | — trận- Thẻ vàng
- — | —
— | — trận- Thẻ đỏ
- — | —
— | — trận

Incheon United
#7DWDDLVSGIỜ VIỆT NAM

Jeju United FC
#6LLWDW◷Bóng lăn sau 2 giờ 23 phút
TB/trận trước giờ bóng lănMẫu: 5/5 trận | 5/5 trận- Ghi bàn
- 1,2 | 1,4
5 | 5 trận- Thủng lưới
- 0,8 | 1,4
5 | 5 trận- Phạt góc
- — | —
— | — trận- Thẻ vàng
- — | —
— | — trận- Thẻ đỏ
- — | —
— | — trận

FC Seoul
#1DLWLLVSGIỜ VIỆT NAM

Gangwon FC
#4DLWDL◷Bóng lăn sau 2 giờ 23 phút
TB/trận trước giờ bóng lănMẫu: 5/5 trận | 5/5 trận- Ghi bàn
- 1 | 0,8
5 | 5 trận- Thủng lưới
- 1,8 | 0,8
5 | 5 trận- Phạt góc
- — | —
— | — trận- Thẻ vàng
- — | —
— | — trận- Thẻ đỏ
- — | —
— | — trận

Ulsan Hyundai FC
#2WLLWWVSGIỜ VIỆT NAM

Pohang Steelers
#9DLLWL◷Bóng lăn sau 2 giờ 23 phút
TB/trận trước giờ bóng lănMẫu: 5/5 trận | 5/5 trận- Ghi bàn
- 1,8 | 0,6
5 | 5 trận- Thủng lưới
- 1,6 | 1,8
5 | 5 trận- Phạt góc
- 8 | —
1 | — trận- Thẻ vàng
- 3 | —
1 | — trận- Thẻ đỏ
- 0 | —
1 | — trận

Sanfrecce Hiroshima
#3LWWWWVSGIỜ VIỆT NAM

Shimizu S-pulse
#11LDLWW◷Bóng lăn sau 2 giờ 23 phút
TB/trận trước giờ bóng lănMẫu: 5/5 trận | 5/5 trận- Ghi bàn
- 2 | 1,4
5 | 5 trận- Thủng lưới
- 0,8 | 2,2
5 | 5 trận- Phạt góc
- — | —
— | — trận- Thẻ vàng
- — | —
— | — trận- Thẻ đỏ
- — | —
— | — trận

Kashima
#6DWWWWVSGIỜ VIỆT NAM

Kashiwa Reysol
#5DLWWW◷Bóng lăn sau 3 giờ 23 phút
TB/trận trước giờ bóng lănMẫu: 5/5 trận | 5/5 trận- Ghi bàn
- 2 | 3
5 | 5 trận- Thủng lưới
- 0,6 | 2
5 | 5 trận- Phạt góc
- — | —
— | — trận- Thẻ vàng
- — | —
— | — trận- Thẻ đỏ
- — | —
— | — trận

Tokyo Verdy
#20DLLDLVSGIỜ VIỆT NAM

Avispa Fukuoka
#18LLLWL◷Bóng lăn sau 3 giờ 23 phút
TB/trận trước giờ bóng lănMẫu: 5/5 trận | 5/5 trận- Ghi bàn
- 0,6 | 0,8
5 | 5 trận- Thủng lưới
- 2 | 1,8
5 | 5 trận- Phạt góc
- — | —
— | — trận- Thẻ vàng
- — | —
— | — trận- Thẻ đỏ
- — | —
— | — trận

Vissel Kobe
#4LWWLWVSGIỜ VIỆT NAM

Machida Zelvia
#1WWWWD◷Bóng lăn sau 3 giờ 23 phút
TB/trận trước giờ bóng lănMẫu: 5/5 trận | 5/5 trận- Ghi bàn
- 1,8 | 2
5 | 5 trận- Thủng lưới
- 1,2 | 0
5 | 5 trận- Phạt góc
- 5 | —
2 | — trận- Thẻ vàng
- 0,5 | —
2 | — trận- Thẻ đỏ
- 0 | —
2 | — trận

Gamba Osaka
#15WDWLLVSGIỜ VIỆT NAM

Kyoto Sanga
#17DLWLD◷Bóng lăn sau 4 giờ 23 phút
TB/trận trước giờ bóng lănMẫu: 5/5 trận | 5/5 trận- Ghi bàn
- 2,2 | 0,6
5 | 5 trận- Thủng lưới
- 2,2 | 1,2
5 | 5 trận- Phạt góc
- — | —
— | — trận- Thẻ vàng
- — | —
— | — trận- Thẻ đỏ
- — | —
— | — trận

Eyüpspor
#18LLLLLVSGIỜ VIỆT NAM

Kasımpaşa
#8WLWDW◷Bóng lăn sau 7 giờ 53 phút
TB/trận trước giờ bóng lănMẫu: 5/5 trận | 5/5 trận- Ghi bàn
- 0 | 1,8
5 | 5 trận- Thủng lưới
- 3,8 | 1,2
5 | 5 trận- Phạt góc
- — | —
— | — trận- Thẻ vàng
- — | —
— | — trận- Thẻ đỏ
- — | —
— | — trận

Gaziantep FK
#14LLLDWVSGIỜ VIỆT NAM

Erzurumspor FK
#11WDWLW◷Bóng lăn sau 10 giờ 23 phút
TB/trận trước giờ bóng lănMẫu: 5/5 trận | 5/5 trận- Ghi bàn
- 1 | 0,8
5 | 5 trận- Thủng lưới
- 1,8 | 0,6
5 | 5 trận- Phạt góc
- 3 | —
1 | — trận- Thẻ vàng
- 2 | —
1 | — trận- Thẻ đỏ
- 0 | —
1 | — trận

Dundee Utd
#6DWWDLVSGIỜ VIỆT NAM

Aberdeen
#7WLWDW◷Bóng lăn sau 11 giờ 23 phút
TB/trận trước giờ bóng lănMẫu: 5/5 trận | 5/5 trận- Ghi bàn
- 1,2 | 2,4
5 | 5 trận- Thủng lưới
- 1 | 0,8
5 | 5 trận- Phạt góc
- — | —
— | — trận- Thẻ vàng
- — | —
— | — trận- Thẻ đỏ
- — | —
— | — trận

Falkirk
#9WLDWDVSGIỜ VIỆT NAM

Kilmarnock
#11WLDWD◷Bóng lăn sau 11 giờ 23 phút
TB/trận trước giờ bóng lănMẫu: 5/5 trận | 5/5 trận- Ghi bàn
- 1,4 | 1,4
5 | 5 trận- Thủng lưới
- 1,2 | 1,4
5 | 5 trận- Phạt góc
- — | —
— | — trận- Thẻ vàng
- — | —
— | — trận- Thẻ đỏ
- — | —
— | — trận

Rangers
#2DWWWWVSGIỜ VIỆT NAM

ST Johnstone
#5DWDLW◷Bóng lăn sau 11 giờ 23 phút
TB/trận trước giờ bóng lănMẫu: 5/5 trận | 5/5 trận- Ghi bàn
- 2 | 1
5 | 5 trận- Thủng lưới
- 0,6 | 0,8
5 | 5 trận- Phạt góc
- — | —
— | — trận- Thẻ vàng
- — | —
— | — trận- Thẻ đỏ
- — | —
— | — trận

ST Mirren
#8LLLLLVSGIỜ VIỆT NAM

Dundee
#4DWWLD◷Bóng lăn sau 11 giờ 23 phút
TB/trận trước giờ bóng lănMẫu: 5/5 trận | 5/5 trận- Ghi bàn
- 0,4 | 1,6
5 | 5 trận- Thủng lưới
- 2,8 | 1,4
5 | 5 trận- Phạt góc
- — | —
— | — trận- Thẻ vàng
- — | —
— | — trận- Thẻ đỏ
- — | —
— | — trận

NEOM
#6LLWDWVSGIỜ VIỆT NAM

Abha
#18LDLLL◷Bóng lăn sau 11 giờ 23 phút
TB/trận trước giờ bóng lănMẫu: 5/5 trận | 5/5 trận- Ghi bàn
- 1,8 | 0,8
5 | 5 trận- Thủng lưới
- 1 | 1,6
5 | 5 trận- Phạt góc
- — | 1
— | 1 trận- Thẻ vàng
- — | 3
— | 1 trận- Thẻ đỏ
- — | 0
— | 1 trận

Utrecht
#11WWLWDVSGIỜ VIỆT NAM

PEC Zwolle
#15WLLLD◷Bóng lăn sau 11 giờ 53 phút
TB/trận trước giờ bóng lănMẫu: 5/5 trận | 5/5 trận- Ghi bàn
- 2 | 1,2
5 | 5 trận- Thủng lưới
- 2,2 | 2,8
5 | 5 trận- Phạt góc
- 4 | 5
1 | 3 trận- Thẻ vàng
- 2 | 1,33
1 | 3 trận- Thẻ đỏ
- 0 | 0
1 | 3 trận

Estrela
#10WLLDWVSGIỜ VIỆT NAM

Casa Pia
#17WLWLD◷Bóng lăn sau 11 giờ 53 phút
TB/trận trước giờ bóng lănMẫu: 5/5 trận | 5/5 trận- Ghi bàn
- 1,4 | 0,8
5 | 5 trận- Thủng lưới
- 1,6 | 1,2
5 | 5 trận- Phạt góc
- 5,25 | 4
4 | 4 trận- Thẻ vàng
- 2,25 | 2,75
4 | 4 trận- Thẻ đỏ
- 0 | 0,25
4 | 4 trận

Al Kholood
#9LLLWDVSGIỜ VIỆT NAM

Al-Ettifaq
#7LWWDD◷Bóng lăn sau 12 giờ 28 phút
TB/trận trước giờ bóng lănMẫu: 5/5 trận | 5/5 trận- Ghi bàn
- 1,2 | 1,6
5 | 5 trận- Thủng lưới
- 2,6 | 1,6
5 | 5 trận- Phạt góc
- — | —
— | — trận- Thẻ vàng
- — | —
— | — trận- Thẻ đỏ
- — | —
— | — trận

Samsunspor
#17LLLLLVSGIỜ VIỆT NAM

Amed
#2WDWWD◷Bóng lăn sau 13 giờ 23 phút
TB/trận trước giờ bóng lănMẫu: 5/5 trận | 5/5 trận- Ghi bàn
- 0,4 | 2,6
5 | 5 trận- Thủng lưới
- 2,8 | 1,2
5 | 5 trận- Phạt góc
- 9 | —
1 | — trận- Thẻ vàng
- 2 | —
1 | — trận- Thẻ đỏ
- 0 | —
1 | — trận

Willem II
#18LLLLDVSGIỜ VIỆT NAM

Cambuur
#14DWDWD◷Bóng lăn sau 14 giờ 8 phút
TB/trận trước giờ bóng lănMẫu: 5/5 trận | 5/5 trận- Ghi bàn
- 1 | 1,8
5 | 5 trận- Thủng lưới
- 2,6 | 1
5 | 5 trận- Phạt góc
- — | —
— | — trận- Thẻ vàng
- — | —
— | — trận- Thẻ đỏ
- — | —
— | — trận

Cruzeiro
1:0TỶ SỐ CẢ TRẬN

Remo
- Thẻ vàng
- —-—
- Thẻ đỏ
- —-—
TB/trận trước giờ bóng lănMẫu: 5/5 trận | 5/5 trận- Ghi bàn
- 2,4 | 0,8
5 | 5 trận- Thủng lưới
- 1,8 | 1,2
5 | 5 trận- Phạt góc
- 7 | 14
2 | 1 trận- Thẻ vàng
- 2 | 2
2 | 1 trận- Thẻ đỏ
- 0 | 0
2 | 1 trận

Vitória SC
5:0TỶ SỐ CẢ TRẬN

Maritimo
- Thẻ vàng
- —-—
- Thẻ đỏ
- —-—
TB/trận trước giờ bóng lănMẫu: 5/5 trận | 5/5 trận- Ghi bàn
- 0,8 | 1
5 | 5 trận- Thủng lưới
- 1 | 2
5 | 5 trận- Phạt góc
- — | 3
— | 1 trận- Thẻ vàng
- — | 1
— | 1 trận- Thẻ đỏ
- — | —
— | — trận