Bucheon FC 1995
#11LLLDLGwangju FC
#12LWDDLBóng lăn sau 3 giờ 41 phút
- Ghi bàn
- 0,81,8 5 | 5 trận
- Thủng lưới
- 22 5 | 5 trận
- Phạt góc
- 12 1 | 1 trận
- Thẻ vàng
- 41 1 | 1 trận
- Thẻ đỏ
- —— — | — trận
Lịch thi đấu hiển thị theo GMT+7. Dữ liệu được cập nhật từ nguồn cung cấp.
TRUNG TÂM GIẢI ĐẤU / NLive
Lịch bóng đá, tỷ số và thông tin trận đấu theo múi giờ địa phương.
Bóng lăn sau 3 giờ 41 phút
Bóng lăn sau 3 giờ 41 phút
Bóng lăn sau 3 giờ 41 phút
Bóng lăn sau 3 giờ 41 phút
Bóng lăn sau 3 giờ 41 phút
Bóng lăn sau 3 giờ 41 phút
Bóng lăn sau 4 giờ 41 phút
Bóng lăn sau 4 giờ 41 phút
Bóng lăn sau 4 giờ 41 phút
Bóng lăn sau 5 giờ 41 phút
Bóng lăn sau 9 giờ 11 phút
Bóng lăn sau 11 giờ 41 phút
Bóng lăn sau 14 giờ 41 phút
Bóng lăn sau 12 giờ 41 phút
Bóng lăn sau 12 giờ 41 phút
Bóng lăn sau 12 giờ 41 phút
Bóng lăn sau 12 giờ 41 phút
Bóng lăn sau 12 giờ 41 phút
Bóng lăn sau 13 giờ 46 phút
Bóng lăn sau 13 giờ 11 phút
Bóng lăn sau 15 giờ 26 phút
Bóng lăn sau 13 giờ 11 phút