Gamma Ethniki - Group 10FT · Kết thúc20:00 18/10AE Neapolis1:3TỶ SỐ CẢ TRẬNRethymniakosHT1-2⚑—-—Thẻ vàng—-—Thẻ đỏ—-—
Gamma Ethniki - Group 10FT · Kết thúc20:00 18/10Tympaki2:1TỶ SỐ CẢ TRẬNErgotelisHT1-1⚑—-—Thẻ vàng—-—Thẻ đỏ—-—
Gamma Ethniki - Group 10FT · Kết thúc20:00 18/10Giouchtas4:0TỶ SỐ CẢ TRẬNChersonissosHT1-0⚑—-—Thẻ vàng—-—Thẻ đỏ—-—
Gamma Ethniki - Group 10FT · Kết thúc20:00 18/10Panakrotiriakos1:2TỶ SỐ CẢ TRẬNKissamikosHT0-1⚑—-—Thẻ vàng—-—Thẻ đỏ—-—